Bước tới nội dung

self-styled

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈstɑɪəld/

Tính từ

self-styled /.ˈstɑɪəld/

  1. Tự xưng, tự cho.

Tham khảo