Bước tới nội dung

scute

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈskuːt/

Danh từ

scute số nhiều scuta /ˈskuːt/

  1. (Sử học) Cái mộc, cái khiên.
  2. (Giải phẫu) Xương bánh chè.
  3. (Động vật học) Mai rùa.

Tham khảo