romanization
Giao diện
Xem thêm: Romanization
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]romanization (đếm được và không đếm được, số nhiều romanizations)
- Dạng viết phân biệt chữ hoa – chữ thường của Romanization (“Latinh hóa”).
romanization (đếm được và không đếm được, số nhiều romanizations)