Bước tới nội dung

helhet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít helhet helheta, helheten
Số nhiều

helhet gđc

  1. Toàn thể, toàn bộ, toàn phần.
    Man må se dette problemet i sin helhet.
    skolen som helhet

Tham khảo