Bước tới nội dung

coronal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

coronal

  1. Vòng nhỏ (vàng, ngọc, đội trên đầu).
  2. Vòng hoa.

Tính từ

coronal (giải phẫu)

  1. Coronal bone xương trán.
  2. Coronal suture đường khớp, trán đỉnh.

Tham khảo