Tiger Woods
| Tiger Woods | |
|---|---|
Woods tại Nhà Trắng năm 2019 | |
| Thông tin cá nhân | |
| Tên đầy đủ | Eldrick Tont Woods |
| Biệt danh | Tiger |
| Sinh | 30 tháng 12, 1975 Cypress, California |
| Chiều cao | 6 ft 1 in[1] |
| Cân nặng | 185 lb[1] |
| Quốc gia | |
| Nơi cư trú | Jupiter Island, Florida |
| Hôn nhân | Elin Nordegren (2004–2010) |
| Con cái | 2 |
| Sự nghiệp | |
| Đại học | Đại học Stanford (không tốt nghiệp) |
| Năm lên chuyên | 1996 |
| Tour đấu hiện tại | PGA Tour (từ năm 1996) |
| Vô địch chuyên nghệp | 109[2] |
| Số lần vô địch theo giải | |
| PGA Tour | 82 (thứ 1 mọi thời đại) |
| European Tour | 40 (thứ 3 mọi thời đại)[3][4] |
| Japan Golf Tour | 2 |
| Asian Tour | 1 |
| PGA Tour of Australasia | 1 |
| Khác | 16 |
| Thành tích Major Championships tốt nhất (Vô địch: 15) | |
| Masters Tournament | VĐ: 1997, 2001, 2002, 2005, 2019 |
| US Open | VĐ: 2000, 2002, 2008 |
| The Open Championship | VĐ: 2000, 2005, 2006 |
| PGA Championship | VĐ: 1999, 2000, 2006, 2007 |
| Thành tựu và giải thưởng | |
| PGA Tour Rookie of the Year | 1996 |
| PGA Player of the Year | 1997, 1999, 2000, 2001, 2002, 2003, 2005, 2006, 2007, 2009, 2013 |
| PGA Tour Player of the Year | 1997, 1999, 2000, 2001, 2002, 2003, 2005, 2006, 2007, 2009, 2013 |
| Kiếm tiền nhiều nhất PGA Tour | 1997, 1999, 2000, 2001, 2002, 2005, 2006, 2007, 2009, 2013 |
| Vardon Trophy | 1999, 2000, 2001, 2002, 2003, 2005, 2007, 2009, 2013 |
| Byron Nelson Award | 1999, 2000, 2001, 2002, 2003, 2005, 2006, 2007, 2009 |
| FedEx Cup Champion | 2007, 2009 |
Eldrick Tont "Tiger" Woods (sinh ngày 30 tháng 12 năm 1975) là một vận động viên golf chuyên nghiệp người Mỹ. Ông hiện giữ kỷ lục đồng hạng nhất về số lần thắng các giải PGA Tour, đứng thứ hai về số lần vô địch các giải major của nam, và sở hữu hàng loạt kỷ lục khác của môn golf.[5] Woods được đánh giá rộng rãi là một trong những golf thủ vĩ đại nhất mọi thời đại và là một trong những vận động viên nổi tiếng nhất trong lịch sử hiện đại.[5] Ông cũng đã được vinh danh tại Nhà truyền thống Golf Thế giới.[6]
Sau sự nghiệp thi đấu xuất sắc ở cấp độ trẻ, đại học và nghiệp dư, Woods chuyển sang thi đấu chuyên nghiệp vào năm 1996 ở tuổi 20. Đến cuối tháng 4 năm 1997, ông đã giành được ba danh hiệu PGA Tour cùng chức vô địch major đầu tiên trong sự nghiệp tại Masters 1997 với cách biệt kỷ lục 12 gậy so với đối thủ xếp thứ hai. Tháng 6 năm 1997, chưa đầy một năm sau khi lên chuyên nghiệp, ông lần đầu tiên vươn lên vị trí số một trên bảng xếp hạng Golf Thế giới. Trong suốt thập niên đầu tiên của thế kỷ 21, Woods là thế lực thống trị làng golf thế giới. Ông giữ vị trí số một trên bảng xếp hạng các tay golf từ tháng 8 năm 1999 đến tháng 9 năm 2004 (264 tuần liên tiếp) và một lần nữa từ tháng 6 năm 2005 đến tháng 10 năm 2010 (281 tuần liên tiếp). Thập kỷ tiếp theo trong sự nghiệp của Woods đánh dấu những màn tái xuất sau các biến cố cá nhân và chấn thương. Ông từng tạm ngừng thi đấu từ tháng 12 năm 2009 đến đầu tháng 4 năm 2010 để giải quyết các vấn đề hôn nhân.[7] Woods tụt xuống vị trí thứ 58 thế giới vào tháng 11 năm 2011 trước khi trở lại ngôi vị số một trong giai đoạn từ tháng 3 năm 2013 đến tháng 5 năm 2014.[8][9] Tuy nhiên, những chấn thương dai dẳng khiến ông phải trải qua bốn ca phẫu thuật lưng từ năm 2014 đến 2017.[10] Woods chỉ tham gia duy nhất một giải đấu trong khoảng thời gian từ tháng 8 năm 2015 đến tháng 1 năm 2018, khiến ông văng khỏi danh sách 1.000 golf thủ hàng đầu thế giới.[11][12] Khi trở lại thi đấu thường xuyên, ông đã giành được danh hiệu đầu tiên sau 5 năm tại Tour Championship vào tháng 9 năm 2018 và chức vô địch major đầu tiên sau 11 năm tại Masters 2019.
Woods hiện nắm giữ vô số kỷ lục của làng golf. Ông là người giữ vị trí số một thế giới với số tuần liên tiếp và tổng số tuần nhiều nhất trong lịch sử. Ông cũng lập kỷ lục 11 lần nhận giải Tay golf xuất sắc nhất năm của PGA. Woods cũng giữ kỷ lục dẫn đầu danh sách tiền thưởng trong 10 mùa giải khác nhau. Ông đã giành được 15 chức vô địch major chuyên nghiệp (chỉ đứng sau Jack Nicklaus với 18 lần) và 82 chức vô địch tại PGA Tour (chia sẻ kỷ lục mọi thời đại với Sam Snead).[13] Woods là một trong sáu tay golf (cùng với Gene Sarazen, Ben Hogan, Gary Player, Jack Nicklaus và Rory McIlroy) đạt được Career Grand Slam và là người trẻ nhất làm được điều này. Ông cũng là golf thủ thứ hai (sau Nicklaus) đạt được Career Grand Slam tới ba lần.[14] Ngoài ra, ông cũng từng là thành viên của đội tuyển Mỹ vô địch Ryder Cup 1999. Tháng 5 năm 2019, Woods được Tổng thống Trump trao tặng Huân chương Tự do Tổng thống, trở thành golf thủ thứ tư nhận được vinh dự này.[15]
Ngày 23 tháng 2 năm 2021, Woods phải nhập viện sau một vụ tai nạn lật xe và trải qua phẫu thuật khẩn cấp để điều trị các vết gãy phức tạp ở chân phải cùng chấn thương mắt cá chân.[16] Trong một cuộc phỏng vấn với tờ Golf Digest vào tháng 11 năm 2021, Woods cho biết sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp toàn thời gian của mình đã kết thúc, dù ông vẫn sẽ tiếp tục tham gia "một vài sự kiện mỗi năm".[17] Ông trở lại PGA Tour lần đầu tiên kể từ sau vụ tai nạn tại giải Masters 2022. Tính đến tháng 6 năm 2025, giá trị tài sản ròng của ông ước tính khoảng 1,3 tỷ USD theo tạp chí Forbes.[18]
Thân thế và gia đình
[sửa | sửa mã nguồn]
Woods sinh ngày 30 tháng 12 năm 1975 tại Cypress, California, một vùng ngoại ô của Los Angeles.[19] Cha mẹ ông là Earl[20] và Kultida "Tida" Woods.[21] Ông là con duy nhất của hai người, dù ông có hai anh trai và một chị gái cùng cha khác mẹ từ cuộc hôn nhân đầu tiên của cha.[22] Earl là một sĩ quan Lục quân Hoa Kỳ đã nghỉ hưu và là cựu binh Chiến tranh Việt Nam. Earl sinh ra trong một gia đình người Mỹ gốc Phi và được cho là có cả dòng máu châu Âu và người Mỹ bản địa.[23][24] Kultida là người gốc Thái Lan, Earl gặp bà khi ông đang thực hiện nhiệm vụ tại Thái Lan vào năm 1968. Bà mang trong mình các dòng máu Thái Lan, Trung Quốc và Hà Lan.[25] Tiger từng tự mô tả nguồn gốc sắc tộc của mình là "Cablinasian" (một từ ghép do ông tự đặt ra từ Caucasian - người Da trắng, Black - người Da đen, American Indian - người Mỹ bản địa và Asian - người châu Á).[26]
Tên khai sinh của Woods, Eldrick, được mẹ ông chọn vì nó bắt đầu bằng chữ "E" (cho Earl) và kết thúc bằng chữ "K" (cho Kultida). Tên đệm Tont là một cái tên truyền thống của Thái Lan. Ông được đặt biệt danh là Tiger để vinh danh một người bạn của cha mình, Đại tá Nam Việt Nam Vương Đặng Phong, người cũng được biết đến với biệt hiệu Tiger.[27] Woods có một người cháu gái là Cheyenne Woods, người từng thi đấu cho đội golf của Đại học Wake Forest và chuyển sang thi đấu chuyên nghiệp vào năm 2012 khi ra mắt tại Giải vô địch LPGA.[28]
Earl Woods qua đời vào ngày 3 tháng 5 năm 2006. Kultida Woods qua đời vào ngày 4 tháng 2 năm 2025. Woods đã bày tỏ lòng thành kính với mẹ sau khi bà qua đời, ông nói: "nếu không có bà, tôi đã không thể đạt được bất kỳ thành tựu cá nhân nào."[29]
Thời thơ ấu và sự nghiệp golf nghiệp dư
[sửa | sửa mã nguồn]Woods lớn lên tại Quận Cam, California. Là một thần đồng từ nhỏ, ông được cha mình là Earl Woods hướng dẫn chơi golf khi chưa đầy hai tuổi. Earl vốn là một tay golf nghiệp dư có trình độ cao (handicap mức một chữ số) và cũng là một trong những vận động viên bóng chày đại học người Mỹ gốc Phi thế hệ đầu tại Đại học Tiểu bang Kansas.[30] Woods từng chia sẻ với báo giới rằng ông vốn khao khát trở thành cầu thủ bóng chày giống cha, nhưng phải từ bỏ mục tiêu này sau khi bị rách chóp xoay vai.[31] Nhờ đặc quyền quân nhân của cha, Woods được tập luyện tại sân golf Hải quân cạnh Căn cứ Huấn luyện Lực lượng Liên hợp - Los Alamitos. Ngoài ra, ông cũng thường chơi tại sân Heartwell (par 3) và các sân golf công cộng khác ở Long Beach.[32]
Năm 1978, Woods xuất hiện trên chương trình truyền hình The Mike Douglas Show và có màn so tài gạt bóng cùng danh hài Bob Hope. Lên 3 tuổi, ông đã hoàn tất 9 hố tại sân Hải quân với 48 gậy. Ở tuổi lên 5, ông lần đầu góp mặt trên tạp chí Golf Digest và chương trình That's Incredible! của đài ABC.[33] Trước khi tròn 7 tuổi, Woods đã vô địch nội dung dưới 10 tuổi tại cuộc thi kỹ năng Drive, Pitch, and Putt tổ chức ở Cypress.[34] Năm 1984, khi mới 8 tuổi, ông giành chức vô địch lứa tuổi 9–10 (nhóm tuổi nhỏ nhất giải) tại Giải vô địch golf thế giới trẻ.[35] Cũng ở tuổi này, ông lần đầu đạt thành tích dưới 80 gậy.[36] Woods sau đó đã có 6 lần vô địch Giải Thế giới trẻ, trong đó có chuỗi 4 năm đăng quang liên tiếp từ 1988 đến 1991.[37][38][39][40][41] Ông Earl từng viết rằng Tiger đã đánh bại ông lần đầu năm 11 tuổi dù ông đã nỗ lực hết sức, và kể từ đó ông không bao giờ thắng được con trai mình thêm lần nào nữa.[42] Đến năm 12 tuổi, Woods lần đầu tiên đạt kết quả dưới 70 gậy trên một sân golf tiêu chuẩn.[43]
Năm 13 tuổi, Woods tham gia giải Big I 1989, giải đấu trẻ cấp quốc gia lớn đầu tiên trong sự nghiệp. Tại vòng chung kết, ông được xếp cặp thi đấu với tay golf chuyên nghiệp John Daly – người khi đó vẫn còn là một cái tên khá xa lạ. Theo thể thức của giải, mỗi nhóm vận động viên trẻ vượt qua vòng loại sẽ có một vận động viên chuyên nghiệp đi cùng. Daly đã ghi điểm birdie ở ba trong bốn hố cuối để đánh bại Woods với cách biệt chỉ vỏn vẹn một gậy.[44] Cũng trong độ tuổi thiếu niên, Woods lần đầu gặp gỡ Jack Nicklaus tại Câu lạc bộ Bel-Air (Los Angeles) khi Nicklaus đang tổ chức một buổi hướng dẫn kỹ thuật cho các thành viên. Woods đã tham gia biểu diễn và gây ấn tượng mạnh với Nicklaus cũng như khán giả nhờ kỹ năng và tiềm năng thiên bẩm.[45] Trước đó, Earl Woods đã nghiên cứu rất kỹ các kỷ lục và thành tựu của Nicklaus, từ đó đặt ra mục tiêu cho con trai mình là phải phá vỡ những cột mốc vĩ đại đó.[43]
Ở tuổi 15, khi đang là học sinh tại Trường Trung học Western (Anaheim), Woods trở thành nhà vô địch trẻ nhất trong lịch sử U.S. Junior Amateur; kỷ lục này được duy trì cho đến khi bị Jim Liu phá vỡ vào năm 2010.[46] Ông cũng được vinh danh là Tay golf nghiệp dư xuất sắc nhất Nam California trong hai năm liên tiếp và Tay golf trẻ nghiệp dư xuất sắc nhất năm của tạp chí Golf Digest. Năm 1992, Woods bảo vệ thành công danh hiệu tại U.S. Junior Amateur, trở thành người đầu tiên hai lần vô địch giải đấu này. Cùng năm đó, ông lần đầu tiên tham dự một giải thuộc hệ thống PGA Tour là Giải Nissan Los Angeles Mở rộng (dù không vượt qua nhát cắt sau 36 hố), ngoài ra ông cũng nhận danh hiệu Tay golf nghiệp dư xuất sắc nhất năm từ các tạp chí uy tín như Golf Digest, Golf World và Golfweek.[47][48]
Năm tiếp theo, Woods giành chức vô địch U.S. Junior Amateur lần thứ ba liên tiếp; cho đến nay, ông vẫn là người duy nhất trong lịch sử ba lần đăng quang tại giải đấu này.[49] Năm 1994, tại sân TPC Sawgrass ở Florida, ông trở thành nhà vô địch trẻ nhất của U.S. Amateur, một kỷ lục được giữ vững cho đến khi bị Danny Lee phá vỡ năm 2008.[50][51] Woods cũng góp mặt trong đội tuyển Mỹ vô địch Giải Vô địch Golf Đồng đội Nghiệp dư Thế giới (tranh cúp Eisenhower Trophy) năm 1994. Ông cũng tham dự giải Walker Cup năm 1995.[52][53]
Woods tốt nghiệp Trường Trung học Western năm 1994 ở tuổi 18 và được các bạn học bình chọn là người "Có khả năng thành công nhất" trong khóa. Dưới sự dẫn dắt của huấn luyện viên Don Crosby, ông là ngôi sao rực sáng của đội tuyển golf trường trung học.[54] Khi còn nhỏ, Woods từng phải nỗ lực vượt qua chứng nói lắp.[55] Sự thật này ít được biết đến cho tới khi ông viết một lá thư động viên một cậu bé đang có ý định tự tử: "Tôi thấu hiểu cảm giác khi bản thân mình khác biệt và đôi khi thấy thật lạc lõng giữa mọi người.. Tôi cũng từng nói lắp khi còn nhỏ; tôi thường trò chuyện với chú chó của mình, nó cứ ngồi đó lắng nghe cho đến khi ngủ thiếp đi. Tôi cũng đã tham gia một lớp học bổ trợ trong hai năm và cuối cùng đã học được cách khắc phục chứng nói lắp đó."[56]
Sự nghiệp golf đại học
[sửa | sửa mã nguồn]Được nhiều trường đại học hàng đầu về golf săn đón, Woods đã quyết định đầu quân cho Đại học Stanford — đội tuyển đang giữ ngôi vương tại NCAA.[57] Ông nhập học vào mùa thu năm 1994 nhờ một suất học bổng golf và lập tức giành chiến thắng ngay ở giải đấu đại học đầu tiên là William H. Tucker Invitational lần thứ 40 diễn ra vào tháng 9 năm đó.[58] Tại đây, ông theo học chuyên ngành kinh tế và được người đồng đội Notah Begay III đặt cho biệt danh là "Urkel".[59] Sang năm 1995, Woods bảo vệ thành công chức vô địch U.S. Amateur tại Câu lạc bộ Newport (Rhode Island).[50] Thành tích ấn tượng này giúp ông nhận các danh hiệu Tay golf xuất sắc nhất năm vùng Pac-10, đội hình tiêu biểu toàn quốc của NCAA và Tân binh nam xuất sắc nhất năm của Stanford (giải thưởng xét trên mọi bộ môn).[60][61]
Ở tuổi 19, Woods lần đầu góp mặt tại một giải major chuyên nghiệp là Masters 1995; ông là vận động viên nghiệp dư duy nhất vượt qua nhát cắt và cán đích ở vị trí đồng hạng 41. Đến năm 1996, khi tròn 20 tuổi, ông trở thành tay golf đầu tiên trong lịch sử thâu tóm ba chức vô địch U.S. Amateur liên tiếp[62]. Ông cũng đăng quang tại giải vô địch cá nhân toàn quốc của NCAA.[63] Tại The Open Championship cùng năm, ông giành Huy chương Bạc cho tay golf nghiệp dư xuất sắc nhất, san bằng kỷ lục về tổng điểm (281 gậy) của một vận động viên nghiệp dư tại đấu trường này.[64] Sau hai năm rực rỡ ở cấp độ đại học, Woods quyết định bảo lưu việc học để chuyển sang thi đấu chuyên nghiệp. Cũng trong năm 1996, ông rời khỏi California mà theo chia sẻ sau này của ông vào năm 2013, nguyên nhân chính là do mức thuế suất quá cao tại tiểu bang này.[65]
Sự nghiệp chuyên nghiệp
[sửa | sửa mã nguồn]
Tháng 8 năm 1996, ở tuổi 20, Woods chính thức trở thành tay golf chuyên nghiệp. Ông lập tức gây tiếng vang khi ký kết các hợp đồng tài trợ với Nike, Inc. và Titleist – những thỏa thuận đắt giá nhất lịch sử golf thời bấy giờ.[66][67] Cuối năm đó, ông được tạp chí Sports Illustrated vinh danh là Nhân vật thể thao của năm và nhận giải Tân binh xuất sắc nhất năm của PGA Tour.[68] Ngày 13 tháng 4 năm 1997, Woods giành danh hiệu major đầu đời tại Masters. Với chiến thắng mang tính phá vỡ mọi kỷ lục này, ông trở thành nhà vô địch trẻ nhất trong lịch sử giải đấu ở tuổi 21.[69] Chỉ hai tháng sau, ông tiếp tục lập kỷ lục là tay golf vươn lên vị trí số một trên bảng xếp hạng golf thế giới nhanh nhất lịch sử.[70] Sau một năm 1998 thi đấu mờ nhạt, Woods bùng nổ trong mùa giải 1999 với 8 danh hiệu, bao gồm chức vô địch PGA Championship – kỳ tích chưa từng lặp lại kể từ Johnny Miller năm 1974.[71][72]
Tiger Woods vốn bị cận thị nặng với độ cận lên tới 11 đi-ốp. Để khắc phục tình trạng này, ông đã thực hiện phẫu thuật mắt bằng laser thành công vào năm 1999,[73] và ngay sau đó lập tức lấy lại phong độ với các chức vô địch liên tiếp. Đến năm 2007, khi thị lực có dấu hiệu suy giảm, ông đã tiến hành phẫu thuật lần thứ hai.[74] Trong năm 2000, Woods giành chiến thắng tại 6 giải đấu liên tiếp thuộc PGA Tour, chuỗi thắng dài nhất kể từ kỳ tích của Ben Hogan năm 1948. Đỉnh cao trong số đó là tại giải U.S. Open, nơi ông phá vỡ hoặc cân bằng 9 kỷ lục khác nhau. Màn trình diễn này được tạp chí Sports Illustrated ca ngợi là "vĩ đại nhất trong lịch sử bộ môn golf" khi Woods lên ngôi với cách biệt kỷ lục 15 gậy và nhận mức thưởng 800.000 USD.[75] Chiến thắng này cũng đưa Woods trở thành tay golf duy nhất trong lịch sử thâu tóm trọn bộ ba danh hiệu: U.S. Junior Amateur, U.S. Amateur và U.S. Open.[76] Ở tuổi 24, ông trở thành tay golf trẻ nhất hoàn tất bộ sưu tập Career Grand Slam.[77] Khép lại năm 2000 rực rỡ, Woods sở hữu 9 chức vô địch trên tổng số 20 giải thuộc hệ thống PGA Tour mà ông tham dự. Ông cũng trở thành vận động viên đầu tiên hai lần được vinh danh là Nhân vật thể thao của năm bởi tạp chí Sports Illustrated và được Golf Digest xếp vị trí thứ 12 trong danh sách các golf thủ vĩ đại nhất mọi thời đại.[78]

Với chức vô địch tại Masters 2001, Woods đã trở thành tay golf duy nhất trong lịch sử giành được bốn danh hiệu major chuyên nghiệp liên tiếp, mặc dù kỳ tích này không diễn ra trong cùng một năm dương lịch. Thành tựu vô tiền khoáng hậu này sau đó được gọi là "Tiger Slam".[79] Tuy nhiên, sau giai đoạn thống trị tuyệt đối vào các năm 2001 và 2002, sự nghiệp của ông bắt đầu bước vào giai đoạn trầm lắng.[71][80] Woods không giành thêm được danh hiệu major nào trong suốt hai năm 2003 và 2004. Đến tháng 9 năm 2004, Vijay Singh đã chính thức soán ngôi vị của Woods trên bảng xếp hạng Golf Thế giới, chấm dứt kỷ lục 264 tuần liên tiếp giữ vị trí số một của ông.[81] Woods lấy lại phong độ mạnh mẽ vào năm 2005 với 6 chiến thắng tại PGA Tour. Sau một thời gian liên tục hoán đổi vị trí dẫn đầu với Singh trong nửa đầu năm, ông đã chính thức đòi lại ngôi vị số 1 thế giới vào tháng 7.[82]
Woods mở đầu năm 2006 đầy bùng nổ với hai chiến thắng liên tiếp trên hệ thống PGA Tour, dù sau đó ông lỡ mất cơ hội giành chức vô địch Masters lần thứ năm vào tháng 4. Sau sự ra đi của người cha vào tháng 5, ông tạm rời xa sân cỏ một thời gian. Khi tái xuất tại giải U.S. Open ở Câu lạc bộ Winged Foot, Woods thi đấu thiếu cảm giác và lần đầu tiên trong sự nghiệp không vượt qua được nhát cắt (bị loại sớm).[83] Tuy nhiên, ông sớm lấy lại phong độ và khép lại năm 2006 bằng chuỗi 6 danh hiệu liên tiếp. Kết thúc mùa giải, Woods chạm mốc 54 danh hiệu trong sự nghiệp, bao gồm 12 giải major.[84]

Phong độ đỉnh cao của Woods tiếp tục được duy trì xuyên suốt năm 2007 và nửa đầu năm 2008. Tháng 4 năm 2008, ông phải trải qua một ca phẫu thuật đầu gối và vắng mặt trong hai tháng tiếp theo.[85] Trở lại tại U.S. Open 2008, bất chấp khởi đầu không suôn sẻ, Woods cuối cùng đã giành chiến thắng nghẹt thở trước Rocco Mediate ở hố đấu sudden death, sau khi loạt play-off 18 hố trước đó kết thúc với tỉ số hòa. Sau thất bại dưới tay một đối thủ đang nén đau thi đấu, Mediate đã phải thốt lên: "Anh chàng này làm được những điều vượt xa mọi giới hạn của trí tưởng tượng." Tay golf Kenny Perry cũng đầy thán phục: "Anh ấy đã đánh bại tất cả chúng tôi chỉ với một chiếc chân lành lặn." Thế nhưng, chỉ hai ngày sau kỳ tích đó, Woods thông báo sẽ vắng mặt trong phần còn lại của mùa giải để thực hiện ca phẫu thuật tái tạo đầu gối. Việc ông nén đau thi đấu với tình trạng chấn thương nghiêm trọng hơn nhiều so với tiết lộ ban đầu đã khiến chiến thắng tại U.S. Open càng thêm huyền thoại; chính Woods cũng gọi đây là "chức vô địch vĩ đại nhất đời mình".[86] Thiếu vắng Woods, tỷ suất người xem truyền hình trong phần còn lại của mùa giải đã sụt giảm thê thảm so với năm 2007.[87]

Năm 2009 đánh dấu màn tái xuất đầy kỳ vọng của Woods với những kết quả thi đấu khả quan. Dù có màn trình diễn bùng nổ tại giải Presidents Cup 2009, đây lại là năm đầu tiên kể từ năm 2004 ông không giành được bất kỳ danh hiệu major nào.[88] Cuối năm 2009, sau khi vụ bê bối ngoại tình bị phanh phui và trở thành tâm điểm của truyền thông, Woods tuyên bố tạm ngừng thi đấu chuyên nghiệp vô thời hạn vào tháng 12.[7] Đến tháng 2 năm 2010, ông xuất hiện trên truyền hình để công khai xin lỗi về hành vi của mình với lời thú nhận: "Tôi đã sai lầm và thật khờ dại."[89] Trong thời gian này, hàng loạt thương hiệu cũng quyết định chấm dứt các hợp đồng tài trợ với ông.[90]
Woods tái xuất sân cỏ vào tháng 4 tại giải Masters 2010 và kết thúc ở vị trí đồng hạng tư.[91] Tuy nhiên, chuỗi phong độ thất vọng đeo bám ông tại Quail Hollow Championship và Players Championship – nơi ông phải rút lui ở vòng bốn vì chấn thương.[92] Ngay sau đó, Hank Haney – huấn luyện viên đồng hành cùng Woods từ năm 2003 – đã quyết định từ chức. Đến tháng 8, Woods bổ nhiệm Sean Foley thay thế vị trí này. Phần còn lại của mùa giải diễn ra đầy ảm đạm khi lần đầu tiên kể từ khi chuyển sang thi đấu chuyên nghiệp, Woods trắng tay ở mọi giải đấu tham dự. Dù vậy, ông vẫn kết thúc năm 2010 với vị trí thứ hai trên bảng xếp hạng thế giới.

Bước sang năm 2011, phong độ của Woods tiếp tục sa sút, kéo theo sự sụt giảm vị trí nghiêm trọng trên bảng xếp hạng thế giới. Sau khi tụt xuống vị trí thứ 7 vào tháng 3, ông đã trở lại top 5 nhờ màn trình diễn ấn tượng tại Masters 2011 với vị trí đồng hạng tư.[93][94][95] Tuy nhiên, những chấn thương chân gặp phải tại Masters khiến ông phải bỏ lỡ nhiều giải đấu quan trọng trong mùa hè của PGA Tour. Vào tháng 7, Woods gây bất ngờ khi sa thải người caddie lâu năm Steve Williams (người đã rất sốc trước quyết định này); ông tạm thời thay thế bằng người bạn Bryon Bell trước khi chính thức thuê Joe LaCava.[96][97] Sau khi trở lại thi đấu vào tháng 8, Woods vẫn chưa tìm lại chính mình, khiến thứ hạng của ông dần rơi xuống mức thấp nhất là vị trí thứ 58.[9] Đến giữa tháng 11, ông vươn lên vị trí thứ 50 sau khi giành vị trí thứ ba tại giải Úc Mở rộng, và chính thức chấm dứt chuỗi ngày trắng tay bằng chức vô địch tại Chevron World Challenge vào tháng 12.[9][98][99]
Woods khởi đầu mùa giải 2012 với hai giải đấu (Abu Dhabi HSBC Golf Championship và AT&T Pebble Beach National Pro-Am) theo cùng một kịch bản: khởi đầu đầy hứa hẹn nhưng lại hụt hơi ở vòng cuối. Tại giải WGC-Accenture Match Play Championship, sau khi bị loại ở vòng hai do bỏ lỡ cú gạt bóng chỉ cách hố 5 foot (khoảng 1,5 m),[100] Woods đã điều chỉnh lại kỹ thuật gạt bóng của mình và giành vị trí đồng hạng nhì tại The Honda Classic với số điểm vòng cuối thấp nhất trong sự nghiệp của ông tại PGA Tour. Sau một quãng nghỉ ngắn vì chấn thương chân, Woods đã giành chiến thắng tại giải Arnold Palmer Invitational — chức vô địch PGA Tour đầu tiên của ông kể từ BMW Championship vào tháng 9 năm 2009. Sau một vài màn trình diễn không như ý, Woods đã chạm mốc 73 chiến thắng PGA Tour tại giải Memorial Tournament vào tháng 6, chính thức san bằng kỷ lục của Jack Nicklaus ở vị trí thứ hai trong danh sách những tay golf giành được nhiều danh hiệu nhất lịch sử hệ thống này;[101] một tháng sau, Woods chính thức vượt qua Nicklaus với danh hiệu tại giải AT&T National, chỉ còn đứng sau Sam Snead, người nắm giữ kỷ lục với 82 lần đăng quang tại PGA Tour.[102]
Năm 2013 đánh dấu sự trở lại của phong độ áp đảo mang thương hiệu Woods. Vào tháng 1, ông giành chiến thắng tại Farmers Insurance Open với cách biệt 4 gậy; đây là lần thứ 7 ông đăng quang tại giải đấu này, và là danh hiệu PGA Tour thứ 75 của ông.[103] Đến tháng 3, Woods tiếp tục có lần thứ 7 vô địch WGC-Cadillac Championship, nâng tổng số danh hiệu WGC của mình lên con số 17 và là danh hiệu WGC lần đầu tiên của ông kể từ năm 2009.[104] Chỉ hai tuần sau đó, ông lên ngôi tại Arnold Palmer Invitational, san bằng kỷ lục 8 lần vô địch tại cùng một giải đấu, qua đó chính thức đòi lại vị trí số một thế giới.[105] Để kỷ niệm cột mốc này, Nike đã nhanh chóng tung ra quảng cáo với khẩu hiệu đầy tính biểu tượng: "Chiến thắng sẽ giải quyết tất cả" (Winning takes care of everything).[106]
Tại giải Masters 2013, Woods đứng trước nguy cơ bị truất quyền thi đấu sau khi vô tình thừa nhận trong cuộc phỏng vấn với ESPN rằng ông đã thực hiện một cú thả bóng sai luật. Trước đó, ở hố 15 (par 5), cú đánh thứ ba của ông đã đập trúng cột cờ rồi nảy ngược lại vào hồ nước. Sau khi xem lại băng ghi hình, ban tổ chức quyết định phạt Woods hai gậy vì lỗi thả bóng thay vì truất quyền thi đấu của ông.[107] Kết thúc giải, ông xếp vị trí đồng hạng tư. Vào tháng 5 năm 2013, Woods đăng quang tại The Players Championship, đánh dấu danh hiệu thứ hai tại giải này và là chiến thắng thứ tư trong mùa giải 2013. Đây cũng là mùa giải mà ông đạt được cột mốc 4 danh hiệu nhanh nhất trong toàn bộ sự nghiệp chuyên nghiệp của mình.

Do ảnh hưởng từ chấn thương khuỷu tay gặp phải tại giải The Players Championship, Woods đã có một kỳ U.S. Open 2013 thất vọng. Với kết quả +13 gậy, đây là số điểm tệ nhất kể từ khi ông lên chuyên nghiệp, kém nhà vô địch Justin Rose tới 12 gậy. Sau một quãng nghỉ dài để điều trị chấn thương — khiến ông lỡ hẹn với Greenbrier Classic và giải đấu do chính mình tổ chức là AT&T National — Woods đã tái xuất tại The Open Championship ở Muirfield. Dù nằm trong nhóm tranh chấp chức vô địch suốt cả tuần và bước vào vòng cuối với chỉ 2 gậy ít hơn Lee Westwood, ông đã gặp khó khăn trong việc bắt nhịp tốc độ của các hố gạt (green). Kết quả 74 gậy (+3) ở vòng cuối khiến ông rơi xuống vị trí đồng hạng 6, kém nhà vô địch Phil Mickelson 5 gậy. Hai tuần sau, Woods tìm lại phong độ tại WGC-Bridgestone Invitational với chiến thắng thứ 5 trong mùa giải và là lần thứ 8 ông đăng quang tại giải đấu này. Kết quả 61 gậy ở vòng hai đã san bằng kỷ lục cá nhân của ông tại PGA Tour, và suýt chút nữa ông đã có thể chạm mốc 59 gậy nếu không bỏ lỡ vài cú gạt ghi điểm birdie ở các hố cuối. Chiến thắng với cách biệt 7 gậy này giúp ông duy trì thế chủ động cho đến hết giải. Tuy nhiên, tại giải PGA Championship ở Câu lạc bộ Oak Hill, Woods thi đấu mờ nhạt, khép lại năm 2013 mà không có danh hiệu major nào; đây là mùa giải trọn vẹn thứ năm ông trắng tay tại các giải major.
Khởi đầu năm 2014 đầy chậm chạp, Woods gặp phải chấn thương ở vòng cuối giải The Honda Classic và buộc phải rút lui sau hố số 13 vì đau lưng.[108] Sau đó, ông cố gắng tham gia WGC-Cadillac Championship nhưng phải chịu đựng những cơn đau xuyên suốt vòng đấu cuối. Những vấn đề về sức khỏe buộc ông phải bỏ qua giải Arnold Palmer Invitational vào cuối tháng 3 năm 2014.[109] Sau khi tiến hành phẫu thuật lưng, vào ngày 1 tháng 4, Woods thông báo ông sẽ vắng mặt tại Masters lần đầu tiên kể từ năm 1994.[110]
Woods trở lại tại giải Quicken Loans National vào tháng 6, dù thừa nhận kỳ vọng của bản thân không cao. Ông gặp khó khăn trong phần lớn giải đấu và không vượt qua được nhát cắt. Giải đấu tiếp theo của ông là The Open Championship tại Hoylake, nơi ông từng đăng quang 8 năm trước đó. Woods khởi đầu đầy hứa hẹn với vòng một đạt 69 gậy, nhưng kết quả 77 gậy đáng thất vọng vào ngày thứ Sáu đã đẩy ông xuống vị trí thứ 69 chung cuộc. Bất chấp những cơn đau lưng dai dẳng, ông vẫn tham dự Giải PGA Championship 2014 nhưng tiếp tục bị loại sớm. Ngày 25 tháng 8 năm 2014, Woods và huấn luyện viên kỹ thuật Sean Foley chính thức đường ai nấy đi. Trong 4 năm dưới sự dẫn dắt của Foley, Woods giành được 8 danh hiệu nhưng tuyệt nhiên không có danh hiệu major nào — một sự tương phản lớn so với 8 danh hiệu major thời Butch Harmon và 6 danh hiệu thời Hank Haney. Woods cho biết ông chưa có kế hoạch cụ thể để tìm kiếm huấn luyện viên mới.[111]
Ngày 5 tháng 2 năm 2015, Woods buộc phải rút lui khỏi giải Farmers Insurance Open sau một chấn thương lưng khác.[112] Trên website cá nhân, ông khẳng định sự cố này không liên quan đến ca phẫu thuật trước đó và ông sẽ tạm nghỉ thi đấu cho đến khi vết thương lành hẳn.[113] Woods tái xuất tại Masters 2015 và kết thúc ở vị trí đồng hạng 17. Trong vòng đấu cuối cùng, ông đã gặp chấn thương cổ tay do gậy va phải rễ cây khi thực hiện cú đánh. Woods cho biết một mẩu xương cổ tay đã bị trệch ra ngoài, nhưng ông đã tự nắn lại vị trí cũ để hoàn tất vòng đấu.[114]
Sau đó, Woods tiếp tục gây thất vọng khi không vượt qua được nhát cắt tại giải U.S. Open 2015 và Open Championship. Đây là lần đầu tiên trong sự nghiệp ông bị loại sớm tại hai giải major liên tiếp, với kết quả cả hai lần đều nằm ở nhóm cuối bảng xếp hạng.[115] Đến ngày 2 tháng 8, ông đạt vị trí đồng hạng 18 tại giải Quicken Loans National.[116] Cuối tháng 8 năm 2015, Woods cho thấy dấu hiệu khởi sắc khi thi đấu tốt tại Wyndham Championship; ông kết thúc giải với tổng điểm -13, chỉ kém nhà vô địch 4 gậy và đứng đồng hạng 10 chung cuộc.[117] Trước những nghi vấn về việc chưa bình phục sau phẫu thuật lưng, Woods chỉ phản hồi ngắn gọn rằng đó "chỉ là vấn đề ở hông" chứ không cung cấp thêm chi tiết nào khác.[118]

Woods tiếp tục phải trải qua một ca phẫu thuật lưng vào ngày 16 tháng 9 năm 2015. Đến cuối tháng 3 năm 2016, ông thông báo sẽ vắng mặt tại giải Masters để tập trung hồi phục;[119] trước đó, ông cũng từng bỏ lỡ Masters 2014 vì lý do tương tự.[120] "Tôi chắc chắn đang có những tiến triển tốt và thực sự hài lòng với quá trình phục hồi hiện tại," ông chia sẻ trong một tuyên bố. "Tuy nhiên, tôi vẫn chưa thể ấn định thời điểm cụ thể để trở lại thi đấu chuyên nghiệp."[121] Dẫu vậy, ông vẫn tham dự Bữa tiệc tối dành cho các Nhà vô địch Masters vào ngày 5 tháng 4 năm 2016.[122] Đây là lần đầu tiên trong sự nghiệp Woods bỏ lỡ cả bốn giải major trong cùng một năm do chấn thương lưng dai dẳng. Vào tháng 10 năm 2016, trong cuộc phỏng vấn với Charlie Rose trên đài PBS, ông khẳng định mình vẫn khao khát phá vỡ kỷ lục 18 danh hiệu major của Jack Nicklaus.[123] Sau ca phẫu thuật lưng vào tháng 12 năm 2016 và 15 tháng vắng bóng trên hệ thống Tour, Woods đã đánh dấu sự trở lại tại giải Hero World Challenge.[124]
Tuy nhiên, các vấn đề về lưng vẫn tiếp tục cản bước Woods trong năm 2017. Ông không vượt qua được nhát cắt tại Farmers Insurance Open vào tháng 1 và buộc phải rút lui khỏi một giải đấu thuộc European Tour tại Dubai vào ngày 3 tháng 2. Ngày 31 tháng 3, Woods thông báo trên trang web cá nhân rằng ông sẽ không tham dự Masters 2017 dù đã được bác sĩ cho phép. Ông chia sẻ rằng mặc dù hài lòng với quá trình vật lý trị liệu, ông cảm thấy bản thân vẫn chưa "sẵn sàng để thi đấu giải."[125][126] Trong giai đoạn bế tắc này, Woods từng thổ lộ với bạn bè rằng: "Mọi chuyện kết thúc rồi."[127] Đến ngày 20 tháng 4, Woods thông báo đã thực hiện ca phẫu thuật lưng thứ tư kể từ năm 2014 nhằm giải quyết triệt để các cơn đau lưng và chân. Với thời gian hồi phục dự kiến lên đến sáu tháng, Woods đã phải chấp nhận vắng bóng trong phần còn lại của năm.[128] Woods cuối cùng cũng trở lại tại giải Hero World Challenge ở Bahamas, đạt thành tích qua các vòng là 69–68–75–68 để giành vị trí đồng hạng 9. Kết quả này giúp thứ hạng thế giới của ông nhảy vọt từ 1.199 lên 668, đánh dấu bước thăng tiến mạnh mẽ nhất trên bảng xếp hạng trong sự nghiệp của mình.
Ngày 11 tháng 3 năm 2018, Woods kết thúc với cách biệt chỉ một gậy và đứng đồng hạng nhì tại giải Valspar Championship ở Florida; đây là lần đầu tiên ông lọt vào top 5 tại một giải PGA Tour kể từ năm 2013.[129] Sau đó, ông tiếp tục đứng đồng hạng sáu với tổng điểm 5 gậy dưới par tại Open Championship 2018.[130] Tại giải major cuối cùng trong năm là PGA Championship 2018, Woods giành vị trí á quân, kém nhà vô địch Brooks Koepka hai gậy. Đây là kết quả tốt nhất của ông tại một giải major kể từ năm 2009 (về nhì tại PGA Championship 2009), giúp ông vươn lên vị trí thứ 26 trên bảng xếp hạng thế giới. Vòng đấu cuối với thành tích 64 gậy cũng là vòng đấu chung kết tốt nhất của ông trong lịch sử tham dự các giải major.[131][12]
Ngày 23 tháng 9 năm 2018, Woods chính thức đánh dấu sự trở lại đỉnh cao với danh hiệu PGA Tour thứ 80 trong sự nghiệp khi đăng quang tại Tour Championship — giải đấu hạ màn mùa giải diễn ra tại Câu lạc bộ East Lake. Đây là lần thứ ba ông giành chức vô địch tại giải đấu này. Với các vòng đấu đạt điểm số 65–68–65–71, Woods đã giành chiến thắng với cách biệt hai gậy trước Billy Horschel.[132]
Vào ngày 14 tháng 4 năm 2019, Woods đã giành chức vô địch Masters, đánh dấu danh hiệu major đầu tiên sau 11 năm và là danh hiệu major thứ 15 trong sự nghiệp. Ông kết thúc giải với tổng điểm -13, giành chiến thắng sít sao với cách biệt một gậy trước Dustin Johnson, Xander Schauffele và Brooks Koepka.[133] Ở tuổi 43, ông trở thành tay golf lớn tuổi thứ hai trong lịch sử vô địch Masters, chỉ sau Jack Nicklaus (vô địch năm 1986 ở tuổi 46).[134] Đến tháng 8 năm 2019, Woods thông báo qua mạng xã hội rằng ông đã trải qua ca phẫu thuật đầu gối để xử lý tổn thương sụn nhỏ và thực hiện nội soi khớp trong thời gian diễn ra Tour Championship. Trong tuyên bố của mình, Woods cũng xác nhận tình trạng sức khỏe ổn định và dự định sẽ sang Nhật Bản thi đấu vào tháng 10.[135]
Woods tham gia giải đấu đầu tiên của mùa giải PGA Tour 2020 tại Zozo Championship vào tháng 10 năm 2019 — đây cũng là sự kiện PGA Tour đầu tiên trong lịch sử được tổ chức tại Nhật Bản. Tại giải đấu này, Woods đã thể hiện bản lĩnh khi luôn giữ vững ngôi đầu bảng sau mỗi vòng đấu, cuối cùng giành chiến thắng với cách biệt ba gậy trước đối thủ Hideki Matsuyama.[136] Chiến thắng này đánh dấu danh hiệu thứ 82 của Woods trên hệ thống Tour, giúp ông chính thức san bằng kỷ lục của huyền thoại Sam Snead về số lần vô địch các giải PGA Tour nhiều nhất mọi thời đại.[137][138]
Vào tháng 12 năm 2020, Woods phải trải qua ca phẫu thuật cắt đĩa đệm vi phẫu ở lưng lần thứ năm.[139] Cuộc phẫu thuật nhằm loại bỏ một mảnh đĩa đệm bị vỡ gây chèn ép dây thần kinh, nguồn cơn của những cơn đau hành hạ ông trong giải đấu PNC Championship. Sau vụ tai nạn ô tô nghiêm trọng năm 2021, Woods đã nỗ lực phi thường để trở lại thi đấu chuyên nghiệp tại giải Masters 2022. Ông đã vượt qua nhát cắt và cán đích ở vị trí thứ 47 với tổng điểm +13, kém nhà vô địch Scottie Scheffler 23 gậy.[140]
Tháng 8 năm 2022, Woods cùng Rory McIlroy, Mike McCarley và hệ thống PGA Tour công bố thành lập TGL, một giải đấu golf công nghệ mô phỏng gồm sáu đội tranh tài.[141] Đến tháng 11 năm 2023, Woods tiết lộ ông tham gia với tư cách đồng sở hữu kiêm vận động viên của đội Jupiter Links Golf Club, một đội được thành lập với nguồn vốn đầu tư từ tỉ phú David Blitzer.[142]
Danh hiệu và vinh danh
[sửa | sửa mã nguồn]
Ngày 20 tháng 8 năm 2007, Thống đốc bang California Arnold Schwarzenegger cùng phu nhân Maria Shriver thông báo Woods sẽ được vinh danh tại Đại sảnh Danh vọng California. Lễ kết nạp chính thức diễn ra vào ngày 5 tháng 12 năm 2007 tại Bảo tàng Lịch sử, Phụ nữ và Nghệ thuật California ở Sacramento.[143] Tháng 5 năm 2019, sau chức vô địch tại giải Masters 2019, Woods đã được Tổng thống Donald Trump trao tặng Huân chương Tự do Tổng thống.[144]

Trong hai năm 2000 và 2001, Woods liên tiếp được bầu chọn là Vận động viên nam xuất sắc nhất thế giới của Laureus, trở thành người đầu tiên nhận giải thưởng danh giá này.[145] Năm 2000, ông nhận giải Nhân vật thể thao nước ngoài của năm của BBC – vinh dự dành cho vận động viên không mang quốc tịch Anh có đóng góp to lớn nhất cho nền thể thao.[146] Tại quê nhà, Woods cũng nhận được hàng loạt sự công nhận từ các tạp chí uy tín của Mỹ. Ông đã san bằng kỷ lục 4 lần được vinh danh là Vận động viên nam của năm bởi Associated Press, cũng như được hãng tin này bầu chọn là "Vận động viên của thập kỷ" vào năm 2009, và là một trong hai người hiếm hoi có trên một lần đoạt giải Nhân vật thể thao của năm của tạp chí Sports Illustrated.[147][148]
Kể từ chiến thắng lịch sử tại giải Masters 1997, Tiger Woods đã trở thành biểu tượng lớn nhất của làng golf, thu hút lượng người hâm mộ khổng lồ mỗi khi ông xuất hiện tại các giải đấu. Nhiều nguồn tin ghi nhận đóng góp của ông trong việc thúc đẩy quỹ tiền thưởng của môn golf tăng vọt, khơi dậy niềm đam mê bộ môn này ở những tầng lớp khán giả mới, và thiết lập những kỷ lục về tỷ suất người xem truyền hình cao nhất trong lịch sử golf.[68][149] Với vị thế là một trong những vận động viên nổi tiếng nhất lịch sử hiện đại, ông cũng được tạc tượng sáp tại bảo tàng Madame Tussauds.[150]
Tích lũy tài sản
[sửa | sửa mã nguồn]Woods thường xuyên góp mặt trong danh sách các vận động viên thu nhập cao nhất thế giới của Forbes.[151][152] Theo tạp chí Golf Digest, Woods đã kiếm được 769.440.709 USD trong giai đoạn từ năm 1996 đến 2007.[153] Tạp chí này cũng dự đoán tổng thu nhập của ông sẽ vượt ngưỡng một tỷ USD vào năm 2010.[154] Năm 2009, Forbes xác nhận Woods chính là vận động viên chuyên nghiệp đầu tiên trên thế giới sở hữu mức thu nhập vượt quá một tỷ USD trong sự nghiệp, sau khi tính cả khoản thưởng 10 triệu USD từ chức vô địch FedEx Cup.[155] Cũng trong năm đó, Forbes ước tính giá trị tài sản ròng của ông đạt 600 triệu USD, đưa ông trở thành người da màu giàu thứ hai tại Hoa Kỳ, chỉ xếp sau Oprah Winfrey.[156]
Đến năm 2015, Woods đứng thứ chín trong danh sách những vận động viên thu nhập cao nhất của Forbes, dẫn đầu trong nhóm người Mỹ gốc Á và đứng thứ tư trong nhóm người Mỹ gốc Phi.[157] Tính đến năm 2017, ông vẫn được xem là tay golf có thù lao cao nhất thế giới.[158] Vào năm 2022, Woods trở thành tay golf đầu tiên sở hữu khối tài sản ròng vượt mốc một tỷ USD,[159] chính thức gia nhập hàng ngũ những ngôi sao giàu có nhất thế giới.
Chiến lược "khắc chế Tiger"
[sửa | sửa mã nguồn]Trong giai đoạn đầu sự nghiệp của Woods, một số nhà phân tích ngành golf đã bày tỏ lo ngại về tác động của ông đối với tính cạnh tranh và sức hấp dẫn của môn thể thao này đối với công chúng. Cây viết thể thao Bill Lyon của tờ Knight Ridder từng đặt câu hỏi trong một bài cột báo: "Phải chăng Tiger Woods thực sự đang gây hại cho golf?" (mặc dù cuối cùng Lyon kết luận là không).[160] Ban đầu, một số chuyên gia lo ngại Woods sẽ dập tắt tinh thần cạnh tranh bằng cách đẩy các đối thủ vào tình thế chỉ có thể tranh giành vị trí thứ hai mỗi tuần.
Một hiệu ứng liên quan đã được Jennifer Brown, nhà kinh tế học tại Đại học California, Berkeley, đo lường và nhận thấy rằng các tay golf khác thường có kết quả thi đấu tệ hơn khi tham gia cùng giải đấu với Woods. Cụ thể, điểm số của những tay golf có kỹ năng bậc thầy thường tăng thêm gần 1 gậy khi đối đầu với ông. Hiệu ứng này rõ rệt nhất khi Woods đang trong chuỗi thắng và biến mất trong giai đoạn sa sút đầy tai tiếng của ông vào những năm 2003–04. Brown giải thích hiện tượng này bằng việc lưu ý rằng: những đối thủ có kỹ năng tương đương thường hy vọng chiến thắng bằng cách nỗ lực hết mình; tuy nhiên, khi đối đầu với một đối thủ ở đẳng cấp "siêu sao" như Woods, sự gắng sức tột độ không giúp tăng đáng kể cơ hội chiến thắng mà còn làm tăng nguy cơ chấn thương hoặc kiệt sức, dẫn đến việc họ tự giảm bớt nỗ lực thi đấu.[161]
Nhằm hạn chế lợi thế của những tay golf có cú phát bóng cực xa như Woods, nhiều sân golf trong hệ thống PGA Tour (bao gồm cả các địa điểm tổ chức giải major như Augusta National) đã chủ động nới rộng khoảng cách từ các điểm phát bóng. Chiến lược này sau đó được biết đến rộng rãi với tên gọi "Tiger-proofing" (Khắc chế Tiger).[162] Về phần mình, Woods cho biết ông hoan nghênh những thay đổi này, bởi việc kéo dài chiều dài sân đấu không hề gây ảnh hưởng đến khả năng giành chiến thắng của ông.[163]
Thành tựu sự nghiệp
[sửa | sửa mã nguồn]Woods đã giành được 82 danh hiệu PGA Tour chính thức, trong đó có 15 chức vô địch major. Ông sở hữu kỷ lục 14 thắng – 1 bại mỗi khi bước vào vòng đấu cuối của một giải major với vị thế dẫn đầu hoặc đồng dẫn đầu. Nhiều chuyên gia golf đã vinh danh Woods là "tay golf kết liễu vĩ đại nhất lịch sử" (the greatest closer in history).[164] Ngoài ra, ông còn nắm giữ điểm trung bình gậy thấp nhất và tổng thu nhập cao nhất trong lịch sử PGA Tour.
Chiến thắng của Woods tại giải The Players Championship 2013 cũng đánh dấu cột mốc lần thứ 300 ông xuất hiện tại hệ thống PGA Tour.[165] Đáng chú ý, ông cũng giành chức vô địch trong lần xuất hiện thứ 100 (vào năm 2000 tại WGC-Bridgestone Invitational) và lần xuất hiện thứ 200 (vào năm 2006 tại Farmers Insurance Open).[166]
Woods hiện là tay golf giữ vị trí số một thế giới trong nhiều tuần liên tiếp nhất, cũng như nắm giữ vị trí số một với tổng số tuần nhiều nhất lịch sử. Ông là một trong sáu người duy nhất (cùng với Gene Sarazen, Ben Hogan, Gary Player, Jack Nicklaus và Rory McIlroy) đạt được Career Grand Slam (từng giành được cả bốn giải major), đồng thời là vận động viên trẻ nhất đạt được kỳ tích này.[167] Woods cũng là tay golf duy nhất trong lịch sử giành chiến thắng bốn giải major chuyên nghiệp liên tiếp (tính từ mùa giải 2000 đến 2001).
Các giải major
[sửa | sửa mã nguồn]Các chức vô địch (15)
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Giải đấu | Sau 54 hố | Điểm thắng | Cách biệt | (Các) Á quân |
|---|---|---|---|---|---|
| 1997 | The Masters | Dẫn 9 gậy | −18 (70-66-65-69=270) | 12 gậy | |
| 1999 | PGA Championship | Đồng dẫn đầu | −11 (70-67-68-72=277) | 1 gậy | |
| 2000 | U.S. Open | Dẫn 10 gậy | −12 (65-69-71-67=272) | 15 gậy | |
| 2000 | The Open Championship | Dẫn 6 gậy | −19 (67-66-67-69=269) | 8 gậy | |
| 2000 | PGA Championship (2) | Dẫn 1 gậy | −18 (66-67-70-67=270) | Play-off1 | |
| 2001 | The Masters (2) | Dẫn 1 gậy | −16 (70-66-68-68=272) | 2 gậy | |
| 2002 | The Masters (3) | Đồng dẫn đầu | −12 (70-69-66-71=276) | 3 gậy | |
| 2002 | U.S. Open (2) | Dẫn 4 gậy | −3 (67-68-70-72=277) | 3 gậy | |
| 2005 | The Masters (4) | Dẫn 3 gậy | −12 (74-66-65-71=276) | Play-off2 | |
| 2005 | The Open Championship (2) | Dẫn 2 gậy | −14 (66-67-71-70=274) | 5 gậy | |
| 2006 | The Open Championship (3) | Dẫn 1 gậy | −18 (67-65-71-67=270) | 2 gậy | |
| 2006 | PGA Championship (3) | Đồng dẫn đầu | −18 (69-68-65-68=270) | 5 gậy | |
| 2007 | PGA Championship (4) | Dẫn 3 gậy | −8 (71-63-69-69=272) | 2 gậy | |
| 2008 | U.S. Open (3) | Dẫn 1 gậy | −1 (72-68-70-73=283) | Play-off3 | |
| 2019 | The Masters (5) | Kém 2 gậy | −13 (70-68-67-70=275) | 1 gậy |
1Đánh bại May trong loạt play-off 3 hố với cách biệt 1 gậy: Woods (3–4–5=12), May (4–4–5=13).
2Đánh bại DiMarco trong loạt play-off "cái chết bất ngờ" (sudden-death): Woods (3), DiMarco (4).
3Đánh bại Mediate bằng điểm par ở hố sudden death đầu tiên sau khi loạt play-off 18 hố kết thúc với tỉ số hòa (even par). Đây là lần cuối cùng thể thức play-off 18 hố được sử dụng trong một giải đấu.
Kết quả tại các giải major theo thời gian
[sửa | sửa mã nguồn]Thứ tự các giải đấu trong năm 2020 không theo trình tự thời gian thông thường.
| Giải đấu | 1995 | 1996 | 1997 | 1998 | 1999 |
|---|---|---|---|---|---|
| The Masters | T41LA | CUT | 1 | T8 | T18 |
| U.S. Open | WD | T82 | T19 | T18 | T3 |
| The Open Championship | T68 | T22LA | T24 | 3 | T7 |
| PGA Championship | T29 | T10 | 1 |
| Giải đấu | 2000 | 2001 | 2002 | 2003 | 2004 | 2005 | 2006 | 2007 | 2008 | 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Masters | 5 | 1 | 1 | T15 | T22 | 1 | T3 | T2 | 2 | T6 |
| U.S. Open | 1 | T12 | 1 | T20 | T17 | 2 | CUT | T2 | 1 | T6 |
| The Open Championship | 1 | T25 | T28 | T4 | T9 | 1 | 1 | T12 | CUT | |
| PGA Championship | 1 | T29 | 2 | T39 | T24 | T4 | 1 | 1 | 2 |
| Giải đấu | 2010 | 2011 | 2012 | 2013 | 2014 | 2015 | 2016 | 2017 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Masters | T4 | T4 | T40 | T4 | T17 | T32 | |||
| U.S. Open | T4 | T21 | T32 | CUT | CUT | ||||
| The Open Championship | T23 | T3 | T6 | 69 | CUT | T6 | |||
| PGA Championship | T28 | CUT | T11 | T40 | CUT | CUT | 2 |
| Giải đấu | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| The Masters | 1 | T38 | 47 | 60 | ||
| PGA Championship | CUT | T37 | WD | CUT | ||
| U.S. Open | T21 | CUT | CUT | |||
| The Open Championship | CUT | NT | CUT | CUT |
LA = Tay golf nghiệp dư xuất sắc nhất (low amateur)
CUT = Không vượt qua nhát cắt
WD = Rút lui
Chữ "T" chỉ vị trí đồng hạng (tie).
NT = Giải đấu không tổ chức do Đại dịch COVID-19
Tóm tắt sự nghiệp tại PGA Tour
[sửa | sửa mã nguồn]| Mùa giải | Số giải | Vượt qua nhát cắt | Vô địch (major) | Á quân | Hạng 3 | Top 10 | Top 25 | Tiền thưởng ($) | Hạng tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1992 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | – | – |
| 1993 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | – | – |
| 1994 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | – | – |
| 1995 | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | – | – |
| 1996 | 11 | 10 | 2 | 0 | 2 | 5 | 8 | 790.594 | 24 |
| 1997 | 21 | 20 | 4 (1) | 1 | 1 | 9 | 14 | 2.066.833 | 1 |
| 1998 | 20 | 19 | 1 | 2 | 2 | 13 | 17 | 1.841.117 | 4 |
| 1999 | 21 | 21 | 8 (1) | 1 | 2 | 16 | 18 | 6.616.585 | 1 |
| 2000 | 20 | 20 | 9 (3) | 4 | 1 | 17 | 20 | 9.188.321 | 1 |
| 2001 | 19 | 19 | 5 (1) | 0 | 1 | 9 | 18 | 5.687.777 | 1 |
| 2002 | 18 | 18 | 5 (2) | 2 | 2 | 13 | 16 | 6.912.625 | 1 |
| 2003 | 18 | 18 | 5 | 2 | 0 | 12 | 16 | 6.673.413 | 2 |
| 2004 | 19 | 19 | 1 | 3 | 3 | 14 | 18 | 5.365.472 | 4 |
| 2005 | 21 | 19 | 6 (2) | 4 | 2 | 13 | 17 | 10.628.024 | 1 |
| 2006 | 15 | 14 | 8 (2) | 1 | 1 | 11 | 13 | 9.941.563 | 1 |
| 2007 | 16 | 16 | 7 (1) | 3 | 0 | 12 | 15 | 10.867.052 | 1 |
| 2008 | 6 | 6 | 4 (1) | 1 | 0 | 6 | 6 | 5.775.000 | 2 |
| 2009 | 17 | 16 | 6 | 3 | 0 | 14 | 16 | 10.508.163 | 1 |
| 2010 | 12 | 11 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7 | 1.294.765 | 68 |
| 2011 | 9 | 7 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3 | 660.238 | 128 |
| 2012 | 19 | 17 | 3 | 1 | 2 | 9 | 13 | 6.133.158 | 2 |
| 2013 | 16 | 16 | 5 | 1 | 0 | 8 | 10 | 8.553.439 | 1 |
| 2013–14 | 7 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 108.275 | 201 |
| 2014–15 | 11 | 6 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 448.598 | 162 |
| 2015–16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | n/a |
| 2016–17 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | n/a |
| 2017–18 | 18 | 16 | 1 | 2 | 0 | 7 | 12 | 5.443.841 | 7 |
| 2018–19 | 12 | 9 | 1 (1) | 0 | 0 | 4 | 7 | 3.199.615 | 24 |
| 2019–20 | 7 | 7 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2.083.038 | 38 |
| 2020–21 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64.200 | 223 |
| 2021–22 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43.500 | 225 |
| 2022–23 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59.560 | 226 |
| 2024 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44.400 | 223 |
| Tổng cộng | 378 | 339 | 82 (15) | 31 | 19 | 199 | 270 | 120.999.166 | 1[168] |
*Tính đến mùa giải 2024
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- 1 2 "Tiger Woods – Profile". PGA Tour. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 7 tháng 6 năm 2015.
- ↑ Gồm 82 PGA Tour, 8 European Tour (regular), 2 Japan Tour, 1 Asian Tour, và 16 chức vô địch khác.
- ↑ 15 major, 18 WGC, và 8 tour win.
- ↑ 2009 European Tour Official Guide Section 4 Page 577 PDF 21. European Tour. Truy cập 21.4.2009. Lưu trữ ngày 26 tháng 1 năm 2010 tại Wayback Machine
- 1 2
- Chase, Chris (ngày 13 tháng 4 năm 2018). "Who is the greatest golfer ever: Tiger or Jack?". USA Today. Truy cập ngày 19 tháng 7 năm 2018.
- Diaz, Jaime (ngày 23 tháng 1 năm 2018). "What made Tiger Woods great – and can again". Golf Digest. Truy cập ngày 19 tháng 7 năm 2018.
- "Phil Mickelson says Tiger Woods played best golf ever". ESPN. Truy cập ngày 19 tháng 7 năm 2018.
- ↑ Harig, Bob (ngày 11 tháng 3 năm 2020). "Tiger Woods to be inducted into World Golf Hall of Fame in 2021". ESPN.
- 1 2 Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên "legend" - ↑ "Westwood becomes world number one". BBC News. ngày 31 tháng 10 năm 2010.
- 1 2 3 Schlabach, Mark (ngày 13 tháng 11 năm 2011). "Tiger Woods moves to 50th in rankings". ESPN. Truy cập ngày 14 tháng 11 năm 2011.
- ↑ "Complete list of Tiger Woods' injuries". PGA Tour. Associated Press. ngày 5 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 23 tháng 9 năm 2024.
- ↑ DiMeglio, Steve (ngày 1 tháng 8 năm 2018). "With game on point, Tiger Woods is in perfect place to win again at Firestone". USA Today. Truy cập ngày 29 tháng 7 năm 2021.
- 1 2 Reid, Philip (ngày 14 tháng 8 năm 2018). "For the new Tiger Woods, second place is far from first loser". The Irish Times. Dublin. Truy cập ngày 23 tháng 9 năm 2024.
- ↑ "Tracking Tiger". NBC Sports. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 6 năm 2009. Truy cập ngày 3 tháng 6 năm 2009.
- ↑ Powers, Christopher (ngày 21 tháng 1 năm 2022). "18 still remarkable stats from Jack Nicklaus' illustrious career". Golf Digest. Truy cập ngày 26 tháng 4 năm 2024.
- ↑ Rogers, Katie (ngày 6 tháng 5 năm 2019). "'I've Battled,' Tiger Woods Says as He Accepts Presidential Medal of Freedom". The New York Times. Truy cập ngày 8 tháng 5 năm 2019.
- ↑ Macaya, Melissa (ngày 23 tháng 2 năm 2021). "Tiger Woods injured in car crash". CNN. Truy cập ngày 30 tháng 7 năm 2021.
- ↑ Rapaport, Dan (ngày 29 tháng 11 năm 2021). "Exclusive: Tiger Woods discusses golf future in first in-depth interview since car accident". Golf Digest. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2021.
- ↑ "Tiger Woods". Forbes. Truy cập ngày 11 tháng 6 năm 2025.
- ↑ "Tiger Woods Biography – childhood, children, parents, name, history, mother, young, son, old, information, born". Notablebiographies.com. Truy cập ngày 16 tháng 12 năm 2017.
- ↑ "Tiger Woods' father, Earl, succumbs to cancer". ESPN. Associated Press. ngày 5 tháng 5 năm 2006. Truy cập ngày 16 tháng 12 năm 2017.
- ↑ Kelley, Brent (ngày 6 tháng 5 năm 2019). "Tiger Woods' Parents: Meet Mom and Dad". Thoughtco.com. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 16 tháng 12 năm 2017.
- ↑ His Father's Son: Earl and Tiger Woods, bởi Tom Callahan, 2010; The Wicked Game, bởi Howard Sounes, 2004
- ↑ Younge, Gary (ngày 28 tháng 5 năm 2010). "Tiger Woods: Black, white, other | racial politics". The Guardian. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2019.
Woods is indeed a rich mix of racial and ethnic heritage. His father, Earl, was of African-American, Chinese and Native American descent. His mother, Kultida, is of Thai, Chinese and Dutch descent
- ↑ "Earl Woods" (obituary). The Daily Telegraph (5 tháng 6, 2006). Truy cập 19 tháng 6, 2012.
- ↑ "Earning His Stripes". AsianWeek. ngày 11 tháng 10 năm 1996. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 1 năm 1998. Truy cập ngày 18 tháng 6 năm 2009.
- ↑ "Woods stars on Oprah, says he's 'Cablinasian'". Lubbock Avalanche-Journal. Associated Press. ngày 23 tháng 4 năm 1997. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 12 năm 2007. Truy cập ngày 18 tháng 6 năm 2009.
- ↑ Callahan, Tom (ngày 9 tháng 5 năm 2006). "Tiger's dad gave us all some lessons to remember". Golf Digest. Truy cập ngày 24 tháng 1 năm 2012.
- ↑ Chandler, Rick (ngày 7 tháng 6 năm 2012). "Tiger Woods' niece makes her major pro golf tourney debut today". Off the Bench. NBC Sports. Bản gốc lưu trữ ngày 8 tháng 6 năm 2012. Truy cập ngày 7 tháng 6 năm 2012.
- ↑ Hauser, Christine (ngày 4 tháng 2 năm 2025). "Kultida Woods, Mother of Tiger Woods, Is Dead". The New York Times. Truy cập ngày 4 tháng 2 năm 2025.
- ↑ Training a Tiger: Raising a Winner in Golf and in Life, bởi Earl Woods và Pete McDaniel, 1997.
- ↑ Rogers, Carroll (ngày 11 tháng 3 năm 1999). "Smoltz, Woods change their games for day". The Atlanta Constitution. tr. E2. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2022.
- ↑ "Play Golf Where Tiger Became Tiger". Golf Magazine.
- ↑ "Tiger Woods Timeline". Infoplease. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2007.[nguồn không đáng tin?]
- ↑ Training A Tiger, bởi Earl Woods và Pete McDaniel, 1997, p. 64.
- ↑ "1984 Champions". Junior World Golf Championships. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 12 năm 2010. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2007.
- ↑ The Wicked Game: Arnold Palmer, Jack Nicklaus, Tiger Woods, and the Story of Modern Golf, bởi Howard Sounes, 2004, William Morrow, New York, ISBN 0-06-051386-1, p. 187; xuất hiện lần đầu trên The Wall Street Journal, quảng cáo ra mắt sự nghiệp chuyên nghiệp của Tiger Woods, tháng 8 năm 1996.
- ↑ "1985 Champions". Junior World Golf Championships. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 12 năm 2010. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2007.
- ↑ "1988 Champions". Junior World Golf Championships. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 12 năm 2010. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2007.
- ↑ "1989 Champions". Junior World Golf Championships. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2007.
- ↑ "1990 Champions". Junior World Golf Championships. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 12 năm 2010. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2007.
- ↑ "1991 Champions". Junior World Golf Championships. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 12 năm 2010. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2007.
- ↑
- Training A Tiger: A Father's Guide to Raising a Winner in Both Golf and Life, bởi Earl Woods với Pete McDaniel, 1997, HarperCollins, New York, ISBN 0-06-270178-9, p. 23;
- The Wicked Game: Arnold Palmer, Jack Nicklaus, Tiger Woods, and the Story of Modern Golf, bởi Howard Sounes.
- 1 2 His Father's Son: Earl and Tiger Woods, bởi Tom Callahan, 2010
- ↑ Training A Tiger: A Father's Guide to Raising a Winner in Both Golf and Life, bởi Earl Woods với Pete McDaniel, 1997, HarperCollins, New York, ISBN 0-06-270178-9, p. 180.
- ↑ Jack Nicklaus: Memories and Mementos from Golf's Golden Bear, bởi Jack Nicklaus với David Shedloski, 2007, Stewart, Tabori & Chang, New York, ISBN 1-58479-564-6, p. 130.
- ↑ "1991 U.S. Junior Amateur". U.S. Junior Amateur. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2007.
- ↑ "1992 U.S. Junior Amateur". U.S. Junior Amateur. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2007.
- ↑ "Tiger Woods". IMG Speakers. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 4 năm 2007. Truy cập ngày 18 tháng 6 năm 2009.
- ↑ "1993 U.S. Junior Amateur". U.S. Junior Amateur. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2007.
- 1 2 Sounes, p. 277.
- ↑ Ramasubramanian, Deepa (ngày 20 tháng 8 năm 2023). "This unique Tiger Woods record is sure to make your jaw drop". www.sportskeeda.com. Truy cập ngày 23 tháng 9 năm 2023.
- ↑ "Notable Past Players". International Golf Federation. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2007.
- ↑ Thomsen, Ian (ngày 9 tháng 9 năm 1995). "Ailing Woods Unsure for Walker Cup". International Herald Tribune. Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2011.
- ↑ The Wicked Game: Arnold Palmer, Jack Nicklaus, Tiger Woods, and the Story of Modern Golf, bởi Howard Sounes, 2004, William Morrow, New York, ISBN 0-06-051386-1, thông tin trên ảnh đính kèm giữa trang 168 và 169.
- ↑
- "Famous People – Speech Differences and Stutter". Disabled World. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2015.
- "Tiger Woods writes letter of support to fellow stutterer". The Guardian. ngày 12 tháng 5 năm 2015. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2015.
- Sirak, Ron (ngày 12 tháng 5 năm 2015). "Former stutterer Tiger Woods writes letter to young boy being bullied". Golf Digest. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2015.
- ↑ "Tiger writes letter to boy with stuttering issue". ESPN. Associated Press. ngày 12 tháng 5 năm 2015. Truy cập ngày 19 tháng 9 năm 2025.
- ↑ "Woods balances putter with textbooks". Moscow-Pullman Daily News. Idaho-Washington. Associated Press. ngày 14 tháng 9 năm 1994. tr. 4B.
- ↑ "Stanford Men's Golf Team Tiger Woods". Stanford Men's Golf Team. ngày 8 tháng 4 năm 2003. Truy cập ngày 19 tháng 7 năm 2009.
- ↑ Rosaforte, Tim (1997). Tiger Woods: The Makings of a Champion. St. Martin's Press. tr. 84, 101. ISBN 0-312-96437-4.
- ↑ "PAC-10 Men's Golf" (PDF). PAC-10 Conference. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 11 tháng 1 năm 2012. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2007.
- ↑ "Tiger Woods through the Ages..." Geocities. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 7 năm 2009. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2007.
- ↑ Sounes, p. 277
- ↑ "Tiger Woods Captures 1996 NCAA Individual Title". Stanford University. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 10 năm 2006. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2007.
- ↑ Rosaforte 1997, p. 160.
- ↑ Wood, Robert W. (ngày 23 tháng 1 năm 2013). "Tiger Woods Moved Too, Says Mickelson Was Right About Taxes". Forbes. Truy cập ngày 26 tháng 1 năm 2013.
- ↑ Sirak, Ron. "10 Years of Tiger Woods Part 1". Golf Digest. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 9 năm 2006. Truy cập ngày 21 tháng 5 năm 2007.
- ↑ Sirak, Ron. "Golf's first Billion-Dollar Man". Golf Digest. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 5 năm 2007. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2007.
- 1 2 Reilly, Rick (ngày 23 tháng 12 năm 1996). "1996: Tiger Woods". Sports Illustrated. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 4 năm 2014. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2007.
- ↑ Sirak, Ron. "10 Years of Tiger Woods Part 2". Golf Digest. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 12 năm 2008. Truy cập ngày 21 tháng 5 năm 2007.
- ↑ "Woods scoops world rankings award". BBC Sport. London. ngày 15 tháng 3 năm 2006. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2007.
- 1 2 Diaz, Jaime. "The Truth about Tiger". Golf Digest. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 4 năm 2007. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2007.
- ↑ "Woods is PGA Tour player of year". The Topeka Capital-Journal. Associated Press. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 4 năm 2010. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2009.
- ↑ "Tiger Woods undergoes second laser eye surgery". Golf Today. ngày 15 tháng 5 năm 2007. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 5 năm 2012. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2012.
- ↑ "Woods has second laser eye surgery". Golf Magazine. ngày 15 tháng 5 năm 2007. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2012.
- ↑ Garrity, John (ngày 26 tháng 6 năm 2000). "Open and Shut". Sports Illustrated. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2007.
- ↑ Schlabach, Mark (ngày 30 tháng 12 năm 2025). "Tiger turns 50, now eligible for Champions tour". ESPN. Truy cập ngày 30 tháng 12 năm 2025.
- ↑ Sirak, Ron. "10 Years of Tiger Woods Part 3". Golf Digest. Bản gốc lưu trữ ngày 10 tháng 12 năm 2008. Truy cập ngày 21 tháng 5 năm 2007.
- ↑
- Price, S.L. (ngày 3 tháng 4 năm 2000). "Tunnel Vision". Sports Illustrated. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 6 năm 2011. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2007.
- Yocom, Guy (tháng 7 năm 2000). "50 Greatest Golfers of All Time: And What They Taught Us". Golf Digest. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 12 năm 2007. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2007.
- ↑ "The remarkable drive of Tiger Woods". CNN. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2012.
- ↑ Shedloski, Dave (ngày 27 tháng 7 năm 2006). "Woods is starting to own his swing". PGA Tour. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 9 năm 2007. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2007.
- ↑ "Hard labor pays off for Singh". Sports Illustrated. Reuters. ngày 7 tháng 9 năm 2004. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 11 năm 2011. Truy cập ngày 10 tháng 5 năm 2009.
- ↑ Verdi, Bob. "A Rivalry is Reborn". Golf World. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 5 năm 2007. Truy cập ngày 21 tháng 5 năm 2007.
- ↑ Litsky, Frank (ngày 4 tháng 5 năm 2006). "Earl Woods, 74, Father of Tiger Woods, Dies". The New York Times. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2009.
- ↑ "Man of the Year". PGA. Associated Press. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 8 năm 2011. Truy cập ngày 18 tháng 6 năm 2009.
- ↑ "Tiger Woods undergoes knee surgery". Agence France-Presse. ngày 15 tháng 4 năm 2008. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 12 năm 2008. Truy cập ngày 10 tháng 12 năm 2008.
- ↑
- Steinberg, Mark (ngày 18 tháng 6 năm 2008). "Tiger Woods to Undergo Reconstructive Knee Surgery and Miss Remainder of 2008 Season". TigerWoods.com. Bản gốc lưu trữ ngày 17 tháng 6 năm 2008. Truy cập ngày 18 tháng 6 năm 2008.
- Dorman, Larry (ngày 19 tháng 6 năm 2008). "Woods to Have Knee Surgery, Ending His Season". The New York Times. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2009.
- Donegan, Lawrence (ngày 17 tháng 6 năm 2008). "Woods savours 'greatest triumph' after epic duel with brave Mediate". The Guardian. UK. Truy cập ngày 30 tháng 6 năm 2008.
- ↑ "Tiger's Return Expected To Make PGA Ratings Roar". The Nielsen Company 2009. ngày 25 tháng 2 năm 2009. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2009.
- ↑
- Dahlberg, Tim (ngày 1 tháng 3 năm 2009). "Anything can happen: It did in Tiger's return". San Francisco Chronicle. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 1 năm 2012. Truy cập ngày 1 tháng 7 năm 2009.
- Ferguson, Doug (ngày 12 tháng 10 năm 2009). "Americans win the Presidents Cup". Cumberland Times-News. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 6 năm 2012. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2009.
- Barber, Phil (ngày 11 tháng 10 năm 2009). "Americans win the Presidents Cup". The Press Democrat. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 10 năm 2011. Truy cập ngày 27 tháng 10 năm 2009.
- ↑ Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên "BBC100223" - ↑ Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên "connection" - ↑ "Mickelson wins Masters; Tiger 5 back". ESPN. Associated Press. ngày 11 tháng 4 năm 2010. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 4 năm 2025. Truy cập ngày 12 tháng 4 năm 2010.
- ↑ Harig, Bob (ngày 1 tháng 5 năm 2010). "Woods misses sixth PGA Tour cut". ESPN. Truy cập ngày 1 tháng 5 năm 2010.
- ↑ pgatour.com, Official World Golf Ranking for March 27, 2011
- ↑ pgatour.com, Official World Golf Ranking for April 11, 2011
- ↑ pgatour.com, 2011 Masters tournament data
- ↑ Howard Sounes: The Wicked Game [cần chú thích đầy đủ]
- ↑ Website chính thức, 7 tháng 6, 2011[không khớp với nguồn]
- ↑ "Tiger Woods' impressive history at Bay Hill". PGA Tour. ngày 3 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 23 tháng 9 năm 2023.
- ↑ Crouse, Karen (ngày 4 tháng 12 năm 2011). "After Two-Year Drought, Woods Wins With Flourish". The New York Times.
- ↑ Evans, Farrell (ngày 24 tháng 2 năm 2012). "Nick Watney eliminates Tiger Woods". ESPN. Truy cập ngày 24 tháng 2 năm 2012.
- ↑ "Tiger wins Memorial to match Nicklaus on 73 wins". The Times of India. ngày 4 tháng 6 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 8 năm 2016. Truy cập ngày 7 tháng 6 năm 2012.
- ↑ "Tiger Woods wins AT&T to pass Jack Nicklaus record". BBC Sport. ngày 2 tháng 7 năm 2012. Truy cập ngày 6 tháng 7 năm 2012.
- ↑ Evans, Farrell (ngày 29 tháng 1 năm 2013). "Tiger takes Torrey for 75th tour win". ESPN. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2013.
- ↑ "Tiger Woods prevails at Doral". ESPN. Associated Press. ngày 10 tháng 3 năm 2013. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2013.
- ↑ "Tiger returns to No. 1, wins Bay Hill". ESPN. Associated Press. ngày 25 tháng 3 năm 2013. Truy cập ngày 25 tháng 3 năm 2013.
- ↑ Boren, Cindy (ngày 27 tháng 3 năm 2013). "Tiger Woods Nike ad causes a stir with 'winning takes care of everything' message". The Washington Post.
- ↑ "Is Tiger Woods facing disqualification at Masters?". CBS Sports. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2013.
- ↑ "Tiger Woods walks off at Honda Classic". bunkered. ngày 3 tháng 3 năm 2014. Truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2014.
- ↑ "Tiger Woods a doubt for the Masters". bunkered. ngày 19 tháng 3 năm 2014. Truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2014.
- ↑ "Tiger Woods out of the Masters". bunkered. ngày 1 tháng 4 năm 2014. Truy cập ngày 1 tháng 4 năm 2014.
- ↑ "Tiger Woods splits with swing coach Sean Foley". USA Today. ngày 25 tháng 8 năm 2014.
- ↑ Van Sickle, Gary (ngày 5 tháng 2 năm 2015). "Tiger Withdraws From the Farmers Insurance Open With Bad Back". Golf Magazine.
- ↑ "His back feeling better, Tiger plans to work on his game and play again soon". tigerwoods.com. ngày 11 tháng 2 năm 2015.
- ↑ Schwartz, Nick (ngày 12 tháng 4 năm 2015). "Tiger Woods hurts his wrist after hitting a root at the Masters". USA Today.
- ↑
- Porter, Kyle (ngày 19 tháng 6 năm 2015). "Tiger Woods improves with 76, but misses cut badly at 2015 US Open". CBS Sports. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 18 tháng 7 năm 2015.
- Porter, Kyle (ngày 18 tháng 7 năm 2015). "2015 British Open: Tiger Woods cut at consecutive majors for first time". CBS Sports. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 7 năm 2015.
- ↑ Harig, Bob (ngày 2 tháng 8 năm 2015). "Tiger confident after results at Quicken Loans National". ESPN. Truy cập ngày 13 tháng 8 năm 2015.
- ↑ Velin, Bob (ngày 24 tháng 8 năm 2015). "Tiger Woods falls short, ends season at Wyndham". USA Today. Tyson's Corners, Virginia. Truy cập ngày 6 tháng 4 năm 2015.
- ↑ Kalland, Bobby (ngày 23 tháng 8 năm 2015). "Tiger Woods sputters in final round, shoots 70 at Wyndham Championship". CBS Sports. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 4 năm 2016. Truy cập ngày 6 tháng 4 năm 2016.
- ↑ "Tiger Undergoes Successful Back Surgery, Is Hopeful To Return in Early 2016". TigerWoods.com. ngày 18 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 6 tháng 4 năm 2015.
- ↑ Grez, Matias (ngày 2 tháng 4 năm 2016). "Tiger Woods: Golfer to miss the Masters". CNN International. Truy cập ngày 6 tháng 4 năm 2016.
- ↑ Harig, Bob (ngày 2 tháng 4 năm 2016). "Tiger Woods chooses health over Masters". ABC News. Truy cập ngày 5 tháng 4 năm 2016.
- ↑ Brennan, Christine (ngày 5 tháng 4 năm 2016). "Brennan: Tiger Woods isn't playing in Masters but still very much present". USA Today. Truy cập ngày 5 tháng 4 năm 2016.
- ↑ "Tiger Wood's bold vision to break Jack Nicklaus's record of 18 major titles". Golf Channel. ngày 20 tháng 10 năm 2016. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 10 năm 2016. Truy cập ngày 24 tháng 10 năm 2016.
- ↑ "Tiger Woods looks to the positives after fading following flying start". Irish Independent. Press Association. ngày 2 tháng 12 năm 2016. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2016.
- ↑ Harig, Bob (ngày 1 tháng 4 năm 2017). "Tiger Woods to miss Masters for third time in four years". ESPN. Truy cập ngày 14 tháng 4 năm 2017.
- ↑ "Tiger not 'tournament ready,' will miss Masters". tigerwoods.com. ngày 31 tháng 3 năm 2017. Truy cập ngày 14 tháng 4 năm 2017.
- ↑ Walker, Tim (ngày 15 tháng 4 năm 2019). "US briefing: Tiger Woods' amazing comeback, Ilhan Omar and Mayor Pete". The Guardian.
- ↑
- Zak, Sean (ngày 20 tháng 4 năm 2017). "Breaking: Tiger Woods undergoes back surgery to alleviate ongoing pain". Golf Magazine. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 4 năm 2017. Truy cập ngày 20 tháng 4 năm 2017.
- "Tiger Woods has a 4th back surgery". MSN News. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 4 năm 2017. Truy cập ngày 20 tháng 4 năm 2017.
- ↑ Crouse, Karen (ngày 11 tháng 3 năm 2018). "He Stuck to Golf: Tiger Woods, Roaring Back, Ties for 2nd". The New York Times.
- ↑ Murray, Scott (ngày 22 tháng 7 năm 2018). "The Open 2018: Francesco Molinari wins title on day of drama – as it happened". The Guardian.
- ↑ Jurejko, Jonathan (ngày 13 tháng 8 năm 2018). "US PGA Championship: Brooks Koepka holds off Tiger Woods to win at Bellerive". BBC Sport.
- ↑ McGowan, Tom; Sinnott, John (ngày 24 tháng 9 năm 2018). "Tiger Woods wins a PGA Tour event for the first time since 2013". CNN.
- ↑ Scrivener, Peter (ngày 14 tháng 4 năm 2019). "Masters 2019: Tiger Woods wins 15th major with thrilling Augusta victory". BBC Sport. Truy cập ngày 14 tháng 4 năm 2019.
- ↑ Crouse, Karen (ngày 14 tháng 4 năm 2019). "In a Stirring Return to the Top, Tiger Woods Captures the Masters at 43". The New York Times. Truy cập ngày 14 tháng 4 năm 2019.
- ↑ Horswill, Ian (ngày 28 tháng 8 năm 2019). "Tiger Woods has surgery but still Japan-bound". CEO Magazine. Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2019.
- ↑ Hoggard, Rex (ngày 21 tháng 10 năm 2019). "Jason Day keeps Tiger Woods winless in skins games, wins The Challenge in Japan". Golf Channel. Truy cập ngày 28 tháng 10 năm 2019.
- ↑ Harig, Bob (ngày 27 tháng 10 năm 2019). "Woods wins Zozo, ties Snead with 82nd Tour title". ESPN. Truy cập ngày 28 tháng 10 năm 2019.
- ↑ "Tiger Woods ties Sam Snead's record of 82 PGA Tour wins". USA Today. Associated Press. ngày 28 tháng 10 năm 2019. Truy cập ngày 28 tháng 10 năm 2019.
- ↑ Hoggard, Rex. "Tiger Woods announces another back surgery, to miss Farmers and Genesis". Golf Channel. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2021.
- ↑ Torchinsky, Rina (ngày 10 tháng 4 năm 2022). "Scottie Scheffler wins the Masters while Tiger Woods finishes 47th". NPR. Truy cập ngày 11 tháng 4 năm 2022.
- ↑ "Tiger Woods and Rory McIlroy's TMRW Sports announces TGL, a new tech-infused golf league in partnership with the PGA Tour". PGA Tour. ngày 24 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 23 tháng 1 năm 2023.
- ↑ Zak, Sean (ngày 7 tháng 11 năm 2023). "Tiger Woods now has his own TGL team. Here's what we know". Golf Magazine. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2023.
- ↑
- "Apple CEO among latest inductees to California Hall of Fame". U-T San Diego. ngày 20 tháng 8 năm 2007. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 8 năm 2007. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2009.
- "California Hall of Fame: 2007 Inductees" Lưu trữ ngày 10 tháng 1 năm 2008 tại Wayback Machine, californiamuseum.org. Truy cập ngày 11 tháng 9 năm 2007.
- ↑ "Medal of Freedom awarded to 'true legend' Tiger". ESPN. Associated Press. ngày 7 tháng 5 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 9 năm 2024.
- ↑ Radford, Paul (ngày 25 tháng 5 năm 2000). "Woods and Jones sweep Sporting Oscars". International Association of Athletics Federations. Reuters. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 18 tháng 10 năm 2017.
- ↑ "Sports Personality of the Year: overseas winners". BBC. tháng 12 năm 2007. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 1 năm 2009. Truy cập ngày 9 tháng 11 năm 2018.
- ↑ "Woods named top athlete of decade". ESPN. Associated Press. ngày 17 tháng 12 năm 2009. Truy cập ngày 19 tháng 1 năm 2010.
- ↑ "Tiger named AP's Athlete of the Decade". Daily News. New York. Associated Press. ngày 16 tháng 12 năm 2009. Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2017.
- ↑
- Slezak, Carol (ngày 1 tháng 4 năm 2007). "Tiger's Tour, 10 years after his Masters breakthrough". Chicago Sun-Times. Bản gốc lưu trữ ngày 25 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2009.
- Reilly, Rick; Garrity, John; Diaz, Jaime (ngày 1 tháng 4 năm 1997). "Tiger 1997: The buzz that rocked the cradle". Golf Magazine. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2009.
- "With Tiger not a factor, preliminary ratings down for PGA". Sports Illustrated. Associated Press. ngày 20 tháng 8 năm 2001. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 1 năm 2010. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2009.
- Ziemer, Tom (ngày 8 tháng 4 năm 2005). "PGA jungle needs its Tiger on prowl". The Badger Herald. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 9 năm 2013. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2009.
- Whitmer, Michael (ngày 2 tháng 4 năm 2009). "Woods shows mettle again". The Boston Globe. Truy cập ngày 11 tháng 8 năm 2009.
- ↑ "Madame Tussauds". Visit London. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2023.
- ↑ Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên "decree" - ↑ Sounes, Howard (2004). The Wicked Game: Arnold Palmer, Jack Nicklaus, Tiger Woods, and the Story of Modern Golf. HarperCollins. tr. 120–121, 293. ISBN 0-06-051386-1.
- ↑ Freedman, Jonah (2007). "The Fortunate 50". Sports Illustrated. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 5 năm 2011. Truy cập ngày 20 tháng 5 năm 2008.
- ↑ Sirak, Ron (tháng 2 năm 2008). "The Golf Digest 50". Golf Digest. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 1 năm 2010. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2007.
- ↑
- "Report: Tiger richest athlete in history". ESPN. ngày 2 tháng 10 năm 2009. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2009.
- Badenhausen, Kurt (ngày 1 tháng 10 năm 2009). "Woods is sports' first billion-dollar man". Forbes. Yahoo! Sports. Bản gốc lưu trữ ngày 6 tháng 10 năm 2009. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2009.
- ↑ Miller, Matthew (ngày 6 tháng 5 năm 2009). "The Wealthiest Black Americans". Forbes. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2009.
- ↑ Forbes' list of world's highest-paid athletes, Forbes.
- ↑ McSweeney, David (ngày 20 tháng 11 năm 2017). "How Much Do The World's Top 10 Golfers Earn Per Shot?". Noobnorm. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 3 tháng 4 năm 2018.
- ↑ Leonard, Tod (ngày 10 tháng 6 năm 2022). "Tiger Woods reaches another mind-blowing milestone: $1 billion in net worth, according to Forbes". Golf Digest. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2022.
- ↑ Lyon, Bill (ngày 16 tháng 8 năm 2000). "Woods bad for golf? There's an unplayable lie". The Philadelphia Inquirer.
- ↑ Brown, Jennifer; Quitters Never Win: The (Adverse) Incentive Effects of Competing with Superstars Lưu trữ ngày 17 tháng 4 năm 2012 tại Wayback Machine, Job Market Paper, November 2007
- ↑ Harig, Bob (ngày 27 tháng 3 năm 2011). "'Tiger-proofing' Augusta took a toll on all". ESPN. Truy cập ngày 13 tháng 4 năm 2020.
- ↑ "Tiger Woods Press Conference:The Open Championship". TigerWoods.com. ASAP Sports. ngày 12 tháng 7 năm 2005. Bản gốc lưu trữ ngày 16 tháng 3 năm 2007. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2007.
- ↑
- Celizic, Mike (ngày 24 tháng 7 năm 2006). "Tiger is greatest closer ever". MSNBC. Bản gốc lưu trữ ngày 21 tháng 5 năm 2007. Truy cập ngày 12 tháng 8 năm 2007.
- Maginnes, John (ngày 12 tháng 8 năm 2007). "Goliath will surely fall one day. Or will he?". PGA Tour. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 12 năm 2010. Truy cập ngày 12 tháng 8 năm 2007.
- "Cabrera wins devilish battle at U.S. Open". ESPN. Associated Press. ngày 20 tháng 6 năm 2007. Truy cập ngày 12 tháng 8 năm 2007.
- ↑ Harig, Bob (ngày 13 tháng 5 năm 2013). "Tiger Woods shows off his command". ESPN. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2013.
- ↑
- Romine, Brentley (ngày 12 tháng 5 năm 2013). "5 Things: Woods captures fourth Tour title in '13". Golfweek. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 6 năm 2013. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2013.
- "Highlights: How Dufner won the 95th PGA Champ". Golf Channel. ngày 11 tháng 8 năm 2013.[liên kết hỏng vĩnh viễn]
- ↑ Farrell, Andy (ngày 24 tháng 7 năm 2000). "Woods moves majestically to grand slam". The Independent. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 1 năm 2012. Truy cập ngày 20 tháng 5 năm 2009.
- ↑ "Career Money Leaders". PGA Tour. Truy cập ngày 8 tháng 2 năm 2024.