R-4
| R-4 AA-5 Ash | |
|---|---|
Tên lửa R-4 dưới cánh máy bay Tupolev Tu-128 | |
| Loại | Tên lửa không đối không hạng nặng |
| Nơi chế tạo | Liên Xô |
| Lược sử hoạt động | |
| Phục vụ | 1963–1990 |
| Sử dụng bởi | Không quân Liên Xô |
| Lược sử chế tạo | |
| Nhà sản xuất | Bisnovat |
| Thông số (R-4R) | |
| Khối lượng | 492,5 kg (1.086 lb) |
| Chiều dài | 5,44 m (17 ft 10 in) |
| Đường kính | 310 mm (12 in) |
| Đầu nổ | Thuốc nổ mạnh (HE) |
| Trọng lượng đầu nổ | 53 kg (117 lb) |
| Động cơ | Động cơ tên lửa nhiên liệu rắn |
| Tầm hoạt động | 2 đến 25 kilômét (1,2 đến 15,5 mi) |
| Tốc độ | Mach 1,6 |
| Hệ thống chỉ đạo | Tự dẫn radar bán chủ động (R-4R) Đầu dò hồng ngoại (R-4T) |
| Nền phóng | Tu-128 |
Bisnovat (sau này là Molniya) R-4 (tên định danh NATO AA-5 Ash) là một loại tên lửa không đối không tầm xa đời đầu của Liên Xô. Nó được sử dụng chủ yếu như là vũ khí duy nhất của máy bay tiêm kích đánh chặn Tupolev Tu-128, tương thích với radar RP-S Smerch ('Lốc xoáy') của loại máy bay này.
Lịch sử
[sửa | sửa mã nguồn]Quá trình phát triển R-4 bắt đầu vào năm 1959, ban đầu được định danh là K-80 hoặc R-80, và chính thức đi vào hoạt động vào khoảng năm 1963 cùng với máy bay Tu-128.[1] Giống như nhiều loại vũ khí khác của Liên Xô, nó được chế tạo với cả hai phiên bản: tự dẫn radar bán chủ động (R-4R) và tự dẫn hồng ngoại (R-4T).[2] Học thuyết tiêu chuẩn của Liên Xô là phóng vũ khí theo cặp SARH/IR (một quả radar, một quả hồng ngoại) để tăng xác suất đánh trúng mục tiêu.[3] Độ cao mục tiêu đánh chặn nằm trong khoảng từ 8 đến 21 km. Một điểm quan trọng đối với mẫu máy bay leo cao chậm như Tu-128 là loại tên lửa này có thể được phóng ngay cả khi máy bay đang ở thấp hơn mục tiêu tới 8 km.
Vào năm 1973, vũ khí này đã được hiện đại hóa lên tiêu chuẩn R-4MR (SARH) / MT (IR), với độ cao mục tiêu tối thiểu được hạ thấp xuống đáng kể (chỉ còn 0,5–1 km),[4] cải thiện hiệu suất đầu dò và tương thích với hệ thống radar nâng cấp RP-SM Smerch-M.
R-4 duy trì phục vụ hạn chế cho đến tận năm 1990 và nghỉ hưu cùng với những chiếc máy bay Tu-128 cuối cùng.[1]
Quốc gia vận hành
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- 1 2 Gunston 2000, tr. 435.
- ↑ Gunston 2000, tr. xvi.
- ↑ Gunston 2000, tr. xxvi.
- ↑ "Russia's Super-Sized Tu-128 Fighter: The Supersonic B-52 Killer". tháng 4 năm 2017.