Park Bo-gum
Park Bo-gum | |
|---|---|
Park Bo-gum trong một sự kiện của Dyson vào tháng 4, 2026 | |
| Sinh | Park Bo-gum 16 tháng 6, 1993 Mok-dong, Seoul, Hàn Quốc |
| Quốc tịch | |
| Tên khác | Bogummy |
| Học vị | Cử nhân |
| Trường lớp | Đại học Myongji Đại học Sangmyung |
| Nghề nghiệp | Diễn viên, Ca sĩ, MC |
| Năm hoạt động | 2011–nay |
| Người đại diện | The Black Label |
| Tác phẩm nổi bật | Reply 1988 Mây họa ánh trăng |
| Chiều cao | 1,82 m (5 ft 11+1⁄2 in) |
| Tên tiếng Triều Tiên | |
| Hangul | 박보검 |
| Hanja | |
| Romaja quốc ngữ | Bak Bo-geom |
| McCune–Reischauer | Pak Po-kŏm |
| Hán-Việt | Phác Bảo Kiếm |
Park Bo-gum (Hangul: 박보검; chữ Hán: 朴寶劍; Hán-Việt: Phác Bảo Kiếm; sinh ngày 16 tháng 6 năm 1993) là một nam diễn viên và ca sĩ người Hàn Quốc. Anh được công nhận với nhiều vai diễn khác nhau trong điện ảnh và truyền hình, đáng chú ý là luật sư tâm thần trong Xin chào Quái vật (2015), thiên tài chơi cờ vây trong Hồi đáp 1988 (2015), Thái tử Joseon trong Mây hoạ ánh trăng (2016), thanh niên tự do đem lòng yêu một người phụ nữ lớn tuổi hơn trong Gặp gỡ (2018), và một người mẫu vượt qua nhiều trở ngại để trở thành một diễn viên thành công trong Ký sự thanh xuân (2020).
Park Bo-gum là nghệ sĩ trẻ nhất được Gallup Korea bầu chọn là Nam diễn viên của năm. Anh cũng là diễn viên đầu tiên từng đứng đầu danh sách Những người nổi tiếng quyền lực nhất Hàn Quốc của Forbes Korea.
Tiểu sử và học vấn
[sửa | sửa mã nguồn]Park Bo-gum sinh ngày 16 tháng 6 năm 1993 tại Seoul, Hàn Quốc. Anh là con út trong gia đình có ba anh chị em. Tên “Bo-gum” của anh mang ý nghĩa “một điều tốt đẹp sẽ đến đúng thời điểm” trong tiếng Hàn, đồng thời có nghĩa là “thanh kiếm báu” trong tiếng Trung.[1] Mẹ của Park Bo-gum qua đời khi anh đang học lớp 4.[2] Anh hiện sinh sống cùng cha và các anh chị tại khu vực Mok-dong, Seoul.
Park Bo-gum bắt đầu học piano từ năm 5 tuổi và ban đầu mong muốn trở thành ca sĩ kiêm nhạc sĩ.[3][4] Trong thời gian học trung học cơ sở tại trường Mokdong ở Seoul, anh từng là thành viên của đội tuyển bơi lội của trường.[5]
Khi học lớp 11, do hoàn cảnh kinh tế gia đình gặp khó khăn, Park Bo-gum nhận thấy bản thân cần có trách nhiệm hơn với gia đình.[6] Anh gửi một đoạn video ghi lại cảnh hát và chơi piano của mình đến một số công ty giải trí, sau đó nhận được nhiều lời mời tuyển dụng.[7] Anh trở thành thực tập sinh tại SidusHQ với định hướng phát triển sự nghiệp ca sĩ. Tuy nhiên, theo đề xuất từ công ty, anh chuyển hướng sang lĩnh vực diễn xuất.[8][9]
Sau khi tốt nghiệp trường trung học Shinmok vào năm 2012, Park Bo-gum theo học ngành Sân khấu Nhạc kịch tại Myongji University từ tháng 3 năm 2014.[10][11] Năm 2015, anh đại diện cho trường tham gia chương trình giao lưu văn hóa quốc tế tại các thành phố thuộc Anh, Pháp, Ý và Thụy Sĩ.[12] Anh tốt nghiệp và nhận bằng Cử nhân vào tháng 2 năm 2018.[13] Sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự vào ngày 30 tháng 4 năm 2022, Park Bo-gum tiếp tục theo học chương trình Thạc sĩ chuyên ngành Âm nhạc tại Đại học Sangmyung.[14]
Về hoạt động trên mạng xã hội, Park Bo-gum từng thường xuyên sử dụng tài khoản X (@BOGUMMY). Ngoài ra, anh cũng sở hữu tài khoản Weibo nhưng không thường xuyên cập nhật. Hiện tại, Park Bo-gum hoạt động dưới sự quản lý của The Black Label.
Nhân cách
[sửa | sửa mã nguồn]Park Bo-gum nổi tiếng với tính cách chân thành và hình tượng nghệ sĩ trong sạch.[15] Những người từng hợp tác hay tiếp xúc với anh đều ca ngợi nhân phẩm tốt đẹp của anh. Park Bo-gum thường được mô tả: "vừa là cậu bé vừa là đàn ông", "cởi mở và sang trọng", "sáng sủa và tích cực".[16][17] Đồng nghiệp thường khen ngợi Park Bo-gum là một người tốt bụng và lịch thiệp. Nữ diễn viên Kim Ha Neul (cùng đóng phim Blind - 2011) nói: "Nhân phẩm cậu ấy rất tốt và cậu ấy cũng có khả năng diễn xuất giỏi."[18] Thông qua chương trình Youth Over Flowers: Africa và các bài phỏng vấn, khán giả được tiếp xúc với hình ảnh đời thường của nam diễn viên Park Bo-gum. Anh chiếm được tình cảm của đông đảo công chúng với tính cách tốt đẹp đến mức kỳ lạ. "Cảm ơn" là câu cửa miệng của anh, thậm chí nó đã trở thành khẩu hiệu của YOF mùa thứ tư. Park Bo-gum được người hâm mộ đặt cho nhiều biệt danh như "gấu", "nai", "thỏ", "thiên thần". Câu lạc bộ những người hâm mộ của anh được đặt tên là "Bogum Ministry" (đây là phép chơi chữ vì đọc lên giống "Bộ Y tế và Phúc lợi Hàn Quốc": Bogumbokjibu).
Sự nghiệp
[sửa | sửa mã nguồn]2011–2014: Những bước đầu sự nghiệp
[sửa | sửa mã nguồn]Park Bo-gum chính thức ra mắt với tư cách diễn viên vào năm 2011 dưới sự quản lý của SidusHQ, khi đảm nhận một vai phụ trong bộ phim kinh dị - giật gân Nhân chứng mù, hợp tác cùng Kim Ha-neul. Sau đó, anh chuyển sang Blossom Entertainment và tiếp tục tham gia một số dự án điện ảnh và truyền hình, bao gồm bộ phim hài hành động Runway Cop, phim truyền hình đặc biệt của đài KBS mang tên Still Picture (2012), cùng bộ phim truyền hình dài tập Mặt nạ anh hùng. Năm 2013, Park Bo-gum đảm nhận vai chính đầu tiên trong sự nghiệp với bộ phim truyền hình cuối tuần Wonderful Mama, trong đó anh vào vai Go Young-jun, cậu con trai được nuông chiều của nhân vật do Bae Jong-ok thủ vai.
Trước khi bước vào con đường diễn xuất, trong năm thứ hai trung học, Park Bo-gum từng gửi video ghi lại cảnh hát và chơi piano của mình đến nhiều công ty giải trí lớn. Anh nhận được phản hồi từ một số công ty, trong đó có SM Entertainment, YG Entertainment và JYP Entertainment.[19][20] Dù ban đầu định hướng trở thành ca sĩ kiêm nhạc sĩ, một nhân viên tuyển chọn tài năng đã khuyên anh phát triển sự nghiệp diễn xuất, và Park Bo-gum sau đó ký hợp đồng với một công ty quản lý diễn viên.[21][22]
Năm 2014, anh tham gia bộ phim truyền hình cuối tuần Wonderful Days, vào vai phiên bản thời niên thiếu của nhân vật Dong-seok do Lee Seo-jin thủ vai. Cuối năm 2014, anh tiếp tục gây chú ý khi hóa thân thành một thiên tài cello trong bộ phim truyền hình Naeil's Cantabile.[23] Các vai diễn đã giúp anh giành được đề cử "Nam diễn viên mới xuất sắc nhất" tại hai giải thưởng KBS Drama Awards và APAN Star Awards.
2014–2015: Bắt đầu nổi tiếng
[sửa | sửa mã nguồn]Sau đó, anh góp mặt trong bộ phim ăn khách A Hard Day, được chiếu tại Liên hoan phim Cannes và The Admiral: Roaring Currents, bộ phim Hàn Quốc có doanh thu cao nhất mọi thời đại. Park Bo-gum bắt đầu được biết đến rộng rãi từ năm 2014 khi đóng vai thiên tài Cello, Lee Yoon-ho trong bộ phim Naeil's Cantabile, anh vào vai nam thứ có tình cảm với nữ chính Seol Nae-il (Shim Eun-kyung). Hình ảnh nghệ sĩ Cello dịu dàng, lãng mạn và hết lòng quan tâm Nae-il đã giúp Park Bo-gum chiếm được tình cảm của khán giả.
Vào tháng 5 năm 2015, Park Bo-gum đã tham gia Music Bank với tư cách đồng MC cùng với Irene của Red Velvet. Cả hai thu hút sự chú ý về phản ứng hóa học tuyệt vời cũng như kỹ năng hát và dẫn chương trình, thậm chí có nhiều khán giả nói rằng họ xem Music Bank chỉ vì 2 MC. Báo chí gọi họ là một trong những đối tác tốt nhất trong lịch sử của chương trình và Park Bo-gum đã được trao giải "Người mới xuất sắc nhất" tại KBS Entertainment Award.[24][25][26][27]
Năm 2015, Park Bo-gum tiếp tục đảm nhiệm vai nam thứ Jung Sun-ho / Lee Min trong bộ phim Xin chào Quái vật bên cạnh nam diễn viên chính Seo In-guk và nữ diễn viên chính Jang Na-ra. Vai diễn này đã giúp sự nghiệp diễn xuất của anh bước sang một trang mới khi nhận được đánh giá cao từ giới chuyên môn và sự yêu mến rộng rãi của khán giả trong và ngoài nước. Trong phim, nhân vật Lee Min là một sát nhân biến thái dưới vỏ bọc luật sư trẻ tuổi, tài hoa. Vai diễn "hai mặt" này đòi hỏi diễn viên cảm nhận sâu sắc diễn biến tâm lý nhân vật. Park Bo-gum đã khắc họa thành công hình ảnh sát nhân Lee Min và luật sư Jung Sun-ho bằng diễn xuất ánh mắt tinh tế của anh. Vai diễn đã mang lại cho anh một đề cử "Nam diễn viên mới xuất sắc nhất" tại Baeksang Arts Awards và giành cho anh một giải thưởng "Ngôi sao đang nổi" tại lễ trao giải MaxMovie lần thứ 11.
Cuối năm 2015, Park Bo-gum đã thực sự bùng nổ với vai nam chính trong bộ phim Hồi đáp 1988. Anh đảm nhiệm vai thiên tài cờ vây (baduk) Choi Taek, người được miêu tả là "ở bên ngoài được cả nước tôn vinh, ở nhà lại chỉ là một tên ngốc" (lời thoại trong phim của nhân vật Duk-seon). Ngay từ tạo hình, nhân vật Choi Taek đã tạo ấn tượng là một cậu bé "mọt sách" với mái tóc "nấm" và dáng vóc lù khù nhỏ bé. Choi Taek có tính cách trầm lặng, cả ngày chỉ ở trong phòng hoặc đến Viện Cờ nghiên cứu cờ vây. Bạn thân nhất của cậu chính là 4 người bạn lớn lên cùng nhau ở Ssang Mun Dong là Sung Duk-seon (Girl's Day Hyeri), Kim Jung-hwan (Ryu Jun-yeol), Sung Sun-woo (Go Kyung-pyo) và Ryu Dong-ryong (Lee Dong-hwi). Nhờ vai Choi Taek, mức độ nổi tiếng của Park Bo-gum bùng nổ và anh trở thành ngôi sao mới của làn sóng Hallyu. Ngay khi bộ phim đóng máy, Park Bo-gum liên tiếp nhận được hơn 100 lời đề nghị phỏng vấn và chụp ảnh cho báo, tạp chí[28] và rất nhiều hợp đồng quảng cáo mới.
2016–2022: Đột phá trong sự nghiệp
[sửa | sửa mã nguồn]Vào tháng 2 năm 2016, Park Bo-gum tham gia vào chương trình truyền hình thực tế Youth Over Flowers: Africa của tvN mùa thứ tư tại châu Phi. Park Bo-gum cùng các thành viên khác đã có chuyến du lịch bụi kéo dài 10 ngày từ cuối tháng 1 đến đầu tháng 2 năm 2016, đi qua một số nước và địa danh nổi tiếng ở châu Phi và điểm đích là thác nước Victoria Falls. Sau hơn một năm làm người dẫn chương trình Music Bank, anh rời khỏi chương trình vào tháng 6 năm 2016.
Vào tháng 8 năm 2016, Park Bo-gum tham gia bộ phim cổ trang lãng mạn Mây hoạ ánh trăng của KBS2 cùng với Kim Yoo-jung. Anh vào vai nam chính, thế tử Lee Yeong. Một hit trong và ngoài nước, Mây hoạ ánh trăng đạt được tỷ lệ người xem cao nhất là 23,3% và đứng đầu bảng xếp hạng chỉ số truyền thông phim truyền hình CPI và nhiều thành tích khác. Riêng Park Bo-gum cũng đứng đầu bảng xếp hạng các gương mặt đại diện quảng cáo uy tín. Mức độ phổ biến của nó được gọi là "Moonlight Syndrome" và củng cố vị thế của Park Bo-gum như một diễn viên hàng đầu. Anh đã nhận được nhiều giải thưởng cho vai diễn này bao gồm đề cử cho "Nam diễn viên xuất sắc nhất" và "Giải thưởng phổ biến" tại Baeksang Arts Awards lần thứ 53, cũng như "Giải thưởng xuất sắc hàng đầu" tại KBS Drama Awards lần thứ 30. Park Bo-gum cũng đã phát hành nhạc phim đầu tiên cho OST của Mây hoạ ánh trăng mang tên "My Person", đứng đầu các bảng xếp hạng Melon, Mnet, Bugs, Olleh, Soribada, Genie, Naver và Monkey3 khi phát hành và ra mắt ở vị trí thứ 3 trên bảng xếp hạng âm nhạc Gaon.
Anh bắt đầu chuyến lưu diễn gặp gỡ người hâm mộ toàn Châu Á đầu tiên vào cuối năm 2016, bao gồm tám thành phố và gặp gỡ hơn 30.000 người hâm mộ ở khu vực Đông và Đông Nam lục địa cho đến tháng 3 năm 2017.
Sau hai năm gián đoạn, anh trở lại màn ảnh nhỏ với bộ phim tình cảm lãng mạn Gặp gỡ của tvN cùng với Song Hye-kyo.
Năm 2019, Park Bo-gum tham gia bộ phim kinh dị khoa học viễn tưởng Người nhân bản cùng với Gong Yoo. Cùng năm đó, anh đã phát hành đĩa đơn tiếng Nhật đầu tiên "Bloomin". Ngày 18/03/2020, anh phát hành album đầu tay mang tên "Blue Bird", gồm 11 bài hát tiếng Nhật, trong số đó có bài "Sora wo miagetegoran" do chính anh viết lời.
2022–nay: Sự nghiệp sau khi xuất ngũ
[sửa | sửa mã nguồn]Tháng 12 năm 2022, Park Bo-gum kết thúc hợp đồng với Blossom Entertainment sau 10 năm gắn bó. Đến tháng 1 năm 2023, anh ký hợp đồng với The Black Label.[29] Đến tháng 1 năm 2023, anh ký hợp đồng với The Black Label.[30] Dự án diễn xuất đầu tiên của Park Bo-gum sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự là vở nhạc kịch Let Me Fly. Theo đạo diễn Lee Dae-woong, Park Bo-gum bày tỏ mong muốn tham gia tác phẩm sau khi xem buổi công diễn đầu tiên. Vở nhạc kịch được biểu diễn từ ngày 26 tháng 9 đến ngày 10 tháng 12 năm 2023, đánh dấu lần đầu Park Bo-gum ra mắt trên sân khấu nhạc kịch. Các suất diễn có sự tham gia của anh được ghi nhận là bán hết vé.[31] Năm 2024, Park Bo-gum đảm nhận vai trò người dẫn chương trình cho lễ trao giải MAMA 2024 tổ chức tại Los Angeles, California.[32]

Tháng 3 năm 2025, Park Bo-gum trở lại màn ảnh với bộ phim truyền hình Khi cuộc đời cho bạn quả quýt của Netflix, do đạo diễn Kim Won-seok chỉ đạo và biên kịch Lim Sang-choon chấp bút..[33] Sau đó, anh tiếp tục tham gia bộ phim truyền hình của JTBC mang tên Good Boy, dưới sự chỉ đạo của đạo diễn Shim Na-yeon. Trong phim, Park Bo-gum vào vai Yoon Dong-joo, một cựu vận động viên quyền Anh từng giành huy chương vàng Olympic nhưng sau đó trở thành cảnh sát.[34] Bên cạnh diễn xuất, Park Bo-gum đảm nhận vai trò MC cho chương trình âm nhạc đêm khuya của Korean Broadcasting System mang tên The Seasons: Park Bo-gum's Cantabile, phát sóng từ tháng 3 đến tháng 8 năm 2025. Với chương trình này, anh nhận giải “Nam nghệ sĩ giải trí xuất sắc” tại 52nd Korea Broadcasting Prizes.[35][36] Anh cũng được đề cử giải Daesang (Giải thưởng lớn) tại 23rd KBS Entertainment Awards và giành danh hiệu “Nghệ sĩ giải trí của năm”.[37] Nhờ chuỗi dự án nhận được phản hồi tích cực trong năm 2025, nhà báo Moon Ji-yeon của Sport Chosun gọi năm 2025 là “Năm của Park Bo-gum”.[38] Tháng 12 năm 2025, Park Bo-gum được Gallup Korea bình chọn là “Nam diễn viên truyền hình của năm 2025”, đánh dấu lần thứ hai anh nhận được danh hiệu này.[39]
Hình tượng công chúng
[sửa | sửa mã nguồn]Park Bo-gum trở nên nổi tiếng rộng rãi tại Hàn Quốc khi còn ở độ tuổi đôi mươi.[40] Được xem là một trong những gương mặt tiêu biểu của làn sóng Hallyu,[41] anh từng được cổng thông tin chính thức của Chính phủ Hàn Quốc giới thiệu là một “ngôi sao Hallyu hàng đầu”.[42]
Năm 2016, ở tuổi 23, Park Bo-gum trở thành diễn viên trẻ nhất từng được Gallup Korea bình chọn là “Nam diễn viên truyền hình của năm”.[43][44] Năm 2017, anh đứng đầu danh sách “Korea Power Celebrity” của Forbes, trở thành diễn viên đầu tiên đạt vị trí số một trong bảng xếp hạng này,[45][46] và tiếp tục nhiều lần góp mặt trong danh sách những năm sau đó. Anh cũng là một trong những người được chọn làm người rước đuốc tại 2018 Winter Olympics.[47] Thông qua các vai diễn trên màn ảnh cùng hình ảnh cá nhân trước công chúng, Park Bo-gum được truyền thông đặt cho nhiều biệt danh như “Em trai quốc dân”,[48] “Thái tử quốc dân”,[49] “Bạn trai quốc dân”,[50] “Con rể quốc dân”,[51][52] và “Hoàng tử châu Á”.[53]

Park Bo-gum từng đảm nhận vai trò đại sứ thương hiệu và gương mặt đại diện cho nhiều nhãn hàng trong nước lẫn quốc tế.[54][55] Korean Business Research Institute từng dùng cụm từ “Hiệu ứng Park Bo-gum” để mô tả sức ảnh hưởng mạnh mẽ của anh đối với người tiêu dùng, thể hiện qua thứ hạng danh tiếng thương hiệu luôn duy trì ở mức cao.[56] Năm 2017, anh được các chuyên gia marketing Hàn Quốc bình chọn là “Người nổi tiếng có sức ảnh hưởng quảng cáo hàng đầu”,[57] đồng thời thường xuyên đạt thứ hạng cao trong các khảo sát về “Người mẫu quảng cáo của năm” do Korea Broadcast Advertising Corporation thực hiện.[58]
Tháng 4 năm 2025, Ministry of Culture, Sports and Tourism of South Korea bổ nhiệm Park Bo-gum trở thành gương mặt đại diện cho chiến dịch Hanbok Wave Initiative 2025, nhằm quảng bá văn hóa trang phục truyền thống Hàn Quốc ra thế giới.[59]
Sự nghiệp diễn xuất
[sửa | sửa mã nguồn]Phim điện ảnh
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Tên gốc | Vai | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 2011 | Nhân chứng mù | Min Dong-hyun | |
| 2012 | Runway Cop | Cha Chul-soo lúc nhỏ | |
| 2014 | A Hard Day | Cảnh sát Lee Jin-ho | |
| Đại thủy chiến | Bae Soo-bong | ||
| Twinkle-Twinkle Pitter-Patter | Jun-woo | Phim ngắn | |
| 2015 | Phố người Hoa | Park Seok-hyun | |
| 2021 | Người nhân bản | Seo Bok | |
| 2022 | Wonderland | Tae-joo | Netflix |
Phim truyền hình
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Tên tiếng Việt | Vai | Ghi chú | Đài |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Hero | Kang Dong-woo | OCN | |
| Drama Special "Still Picture" | Kim Hyun-soo lúc nhỏ | KBS2 | ||
| Mặt nạ anh hùng | Han Min-kyu | Khách mời (tập 26–28) | ||
| 2013 | Mẹ ơi cố lên | Go Young-joon | SBS | |
| 2014 | Hạnh phúc có thật | Kang Dong-seok lúc nhỏ | KBS2 | |
| Khúc nhạc thăng trầm | Lee Yoon-hoo | |||
| 2015 | Hậu trường giải trí | Chính anh | Khách mời (tập 9) | |
| Xin chào Quái vật | Jung Sun-ho / Lee Min | |||
| Hồi đáp 1988 | Choi Taek | tvN | ||
| 2016 | Mây hoạ ánh trăng | Lee Yeong | KBS2 | |
| 2018–2019 | Gặp gỡ | Kim Jin-hyuk | tvN | |
| 2020 | Tầng lớp Itaewon | Đầu bếp mới | Khách mời (tập 16) | JTBC |
| Ký sự thanh xuân | Sa Hye-joon | tvN | ||
| 2025 | Khi cuộc đời cho bạn quả quýt | Yang Gwan-sik | Netflix | |
| Kiện tướng (Good Boy) | Yoon Dong-ju | JTBC |
Chương trình thực tế
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Chương trình | Tên tiếng Hàn | Đài | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Youth Over Flowers: Africa | 꽃보다청춘 | tvN | Thành viên chính thức |
| Running Man | 런닝맨 | SBS | Tập 293 | |
| 2016 | 2 Ngày & 1 Đêm: mùa 3 | 1박 2일 | KBS2 | Tập 137, 138, 139 |
| 2017 | Thử thách cực đại | 무한도전 | MBC | Tập 524, 525, 526 |
| 2018 | Hyori's Homestay: mùa 2 | 효리네 민박 | JTBC | Nửa cuối tập 6 và tập 7, 8, 9, 10 |
| 2022 | Youth MT | 청춘MT | TVING | Thành viên chính thức |
Sự nghiệp âm nhạc
[sửa | sửa mã nguồn]Vào ngày 18 tháng 3 năm 2020, Park Bo-gum phát hành album solo đầu tay blue bird,[60] với 11 bài hát bao gồm đĩa đơn "Bloomin" từ năm 2019.[61]
Vào ngày 14 tháng 3 năm 2020, Park Bo-gum phát hành MV chính thức cho ca khúc chủ đề "Dear My Friend" nằm trong album solo blue bird .
Vào ngày 16 tháng 6 năm 2020, công ty quản lý Blossom Entertainment của Park Bo-gum đã tiết lộ thông qua Instagram rằng nam diễn viên sẽ phát hành một bài hát mới do Sam Kim sản xuất.
Park Bo-gum đã chuẩn bị ca khúc All My Love như một món quà chứa đựng nhiều tình cảm dành cho người hâm mộ. Ca sĩ kiêm nhạc sĩ Sam Kim đã viết lời, sáng tác và sản xuất "All My Love", đây là một bài hát có giai điệu tình cảm, trong đó giọng hát ngọt ngào độc đáo của nam diễn viên Park Bo-gum tỏa sáng. Nhân dịp kỷ niệm ra mắt của anh ấy, bài hát đã được phát hành thông qua các dịch vụ âm nhạc trên toàn thế giới vào ngày 10 tháng 8 và album đơn được phát hành đồng thời vào ngày 12 tháng 8 tại Hàn Quốc và Nhật Bản.
Đĩa đơn
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Tựa | Vị trí cao nhất | Doanh số | Album |
|---|---|---|---|---|
| KORGaon[63] | ||||
| Đĩa đơn | ||||
| 2016 | "My Person" (내 사람) | 3 |
|
Mây họa ánh trăng OST |
| 2019 | "Bloomin" | — | — | blue bird |
| 2020 | "Dear My Friend" | — | — | |
| "All My Love" | — | — | ||
| Promotional singles | ||||
| 2018 | "Let's Go See The Stars" (별 보러 가자)[64] | — | EIDER 18 F/W CF | — |
| "—" biểu thị các bản phát hành không có bảng xếp hạng hoặc không được phát hành ở khu vực đó. | ||||
Album phòng thu
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Tựa | Vị trí cao nhất | Doanh số |
|---|---|---|---|
| KORGaon[63] | |||
| Nhật Bản | |||
| 2020 | blue bird | — | — |
Fan Meeting
[sửa | sửa mã nguồn]| Ngày diễn ra | Thành phố | Quốc gia | Tên | Nơi diễn ra | Chú thích |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 tháng 1, 2016 | Seoul | Our Exciting First Meeting | Sejeong University | [65] | |
| 23 tháng 4, 2016 | Taipei | Close to U | Taipei International Convention Center | [66] | |
| 10 tháng 12, 2016 | Kuala Lumpur | Oh Happy Day: 2016-2017 Asia Fan Meeting Tour |
Kuala Lumpur Convention Centre | [67] | |
| 17 tháng 11, 2016 | Hong Kong | AsiaWorld–Expo | [68] | ||
| 13 tháng 1, 2017 | Jakarta | Kota Kasablanka | [69] | ||
| 22 tháng 1, 2017 | Taipei | National Taiwan University Sports Center | [70] | ||
| 4 tháng 2, 2017 | Tokyo | Tokyo International Forum | [71] | ||
| 11 tháng 2, 2017 | Bangkok | Thunder Dome, Impact, Muang Thong Thani | [72] | ||
| 18 tháng 2, 2017 | Singapore | The Star Performing Arts Center | [73] | ||
| 11 tháng 3, 2017 | Seoul | Grand Peace Hall, Kyung Hee University | [74] | ||
| 24 tháng 12, 2017 | Chiba | Christmas Eve | Makuhari Messe | [75] | |
| 31 tháng 3, 2018 | Seoul | For You to Blossom | Grand Peace Hall, Kyung Hee University | [76] | |
| 1 tháng 4, 2018 | |||||
| 26 tháng 1, 2019 | Seoul | <Good Day: May your everyday be a good day>: 2019 Asia Tour |
Hwajeong gymnasium | [77] | |
| 3 tháng 2, 2019 | Saitama | Saitama Super Arena | [78] | ||
| 16 tháng 2, 2019 | Bangkok | Thunder Dome, Impact, Muang Thong Thani | [79] | ||
| 9 tháng 3, 2019 | Singapore | The Star Performing Arts Center | [80] | ||
| 16 tháng 3, 2019 | Hong Kong | AsiaWorld–Expo | [81] | ||
| 23 tháng 3, 2019 | Jakarta | Kota Kasablanka | [82] | ||
| 30 tháng 3, 2019 | Kuala Lumpur | Kuala Lumpur Convention Centre | [83] | ||
| 6 tháng 4, 2019 | Taipei | Taipei Nangang Exhibition Center | [84] | ||
| 22 tháng 6, 2019 | Manila | Mall of Asia Arena | [85] |
Giải thưởng và đề cử
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ Jang, Seo-yoon (ngày 10 tháng 10 năm 2013). 박보검, 풋풋함으로 다가온 반듯한 진지 청년(인터뷰) [Park Bo-gum: An Honest Young Man in the Spotlight]. TenAsia (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 11 năm 2015. Truy cập ngày 21 tháng 5 năm 2014.
- ↑ "Naver". ngày 11 tháng 3 năm 2016.
- ↑ "Star1".
- ↑ "TenAsia". Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 5 tháng 4 năm 2016.
- ↑ "Naver".
- ↑ "'남친짤, 박보검' 저장하시겠습니까?". @Star1. ngày 30 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2016.
- ↑ '1박2일' 박보검 "원래 가수가 꿈..SM·YG·JYP 오디션영상 보내". The Chosun Ilbo (bằng tiếng Hàn). ngày 28 tháng 8 năm 2016.
- ↑ '내일도 칸타빌레' 박보검, 엉뚱발랄 첼리스트 화보 [Tomorrow Cantabile: Mysterious Cellist Park Bo-gum]. Star 1 (bằng tiếng Hàn). ngày 29 tháng 9 năm 2014.
- ↑ 박보검, 명랑소년 성장기(인터뷰) [Park Bo-gum: I Was a Cheerful Boy Growing Up]. TenAsia (bằng tiếng Hàn). ngày 17 tháng 9 năm 2014. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 5 tháng 4 năm 2016.
- ↑ 박보검 "명지대 14학번, 동기·선배들 연기력에 스스로 반성" [인터뷰] [Park Bo-gum On College, Acting, and His Seniors]. TV Daily (bằng tiếng Hàn). ngày 15 tháng 12 năm 2014. Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 1 năm 2017. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2022.
- ↑ [리폿@이슈] 박보검, 명지대의 '검느님'을 아시나요?. TV Report (bằng tiếng Hàn). ngày 17 tháng 2 năm 2016.
- ↑ 보검아 놀자! [Awakening the Centuries]. Elle Korea (bằng tiếng Hàn). Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 3 năm 2016.
- ↑ 박보검 "졸업식 떨리고 긴장...4년 동안 많이 배워". XSports News (bằng tiếng Hàn). ngày 21 tháng 2 năm 2018.
- ↑ "A Handsome Student Making Everyone Swoon At A Korean University Is Thought To Actually Be Actor Park Bo Gum". Koreaboo (bằng tiếng Anh). ngày 9 tháng 9 năm 2022.
- ↑ "Squeaky clean image wins over public". Kpop Herald. ngày 18 tháng 2 năm 2016. Truy cập ngày 5 tháng 4 năm 2016.
- ↑ "Park Bo Gum and Kim Go Eun Pair Up For G9". Allkpop. ngày 19 tháng 2 năm 2016. Truy cập ngày 19 tháng 2 năm 2016.
- ↑ "Park Bo Gum and Kim Yuna to test their chemistry as new models for 'J.Estina'?". Allkpop. ngày 4 tháng 2 năm 2016. Truy cập ngày 5 tháng 2 năm 2016.
- ↑ "Actress Kim Ha Neul Reveals Her Impressions of Actors Kang Ha Neul and Park Bo Gum". Naver. ngày 8 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 4 tháng 4 năm 2016.
- ↑ "'2 Days & 1 Night' Park Bo-gum "Originally dreamed of becoming a singer.. Sent audition videos to SM, YG, and JYP"" '1박2일' 박보검 "원래 가수가 꿈..SM·YG·JYP 오디션영상 보내". The Chosun Ilbo (bằng tiếng Hàn). ngày 28 tháng 8 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 8 năm 2016. Truy cập ngày 22 tháng 9 năm 2017.
- ↑ [종합] 못 하는 게 뭐야? 박보검, "피아노 반주로 SM·YG·JYP 연락 받아" (라디오쇼). 스포츠경향 (bằng tiếng Hàn). ngày 13 tháng 7 năm 2024. Truy cập ngày 16 tháng 7 năm 2025.
- ↑ '내일도 칸타빌레' 박보검, 엉뚱발랄 첼리스트 화보 [Tomorrow Cantabile: Mysterious Cellist Park Bo-gum]. Star 1 (bằng tiếng Hàn). ngày 29 tháng 9 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2016 – qua Naver.
- ↑ 박보검, 명랑소년 성장기(인터뷰) [Park Bo-gum: I Was a Cheerful Boy Growing Up]. Ten Asia (bằng tiếng Hàn). ngày 17 tháng 9 năm 2014. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 20 tháng 2 năm 2016.
- ↑ Cadavillo, Gynin (ngày 13 tháng 10 năm 2020). "Park Bo-gum before the fame: what the K-drama star looked like growing up". South China Morning Post (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2026.
- ↑ "Netizens discover Park Bo Gum's perfct match". KoreaBoo. ngày 17 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 5 tháng 4 năm 2016.
- ↑ "Red Velvet's Irene and Park Bo Gum continue to show chemistry on Music Bank". Allkpop. ngày 19 tháng 12 năm 2015. Truy cập ngày 5 tháng 4 năm 2016.
- ↑ "Park Bo Gum gets flirty with Irene on Music Bank". Allkpop. ngày 23 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 24 tháng 1 năm 2016.
- ↑ "Park Bogum and Irene's sweet New Year greeting "Earn lots of luck"". Nate. ngày 1 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 5 tháng 4 năm 2016.
- ↑ "Park Bo Gum has over 100 requests for interviews". Naver. ngày 28 tháng 1 năm 2016. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2016.
- ↑ Choi, Bo-ran (ngày 22 tháng 12 năm 2022). 박보검, FA 시장 나온다...블러썸엔터테인먼트 전속 계약 종료(공식) [Park Bo-gum, exclusive contract with Blossom Entertainment terminated (official)] (bằng tiếng Hàn). YTN. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2022 – qua Naver.
- ↑ Bae, Hyo-joo (ngày 30 tháng 1 năm 2023). 더블랙레이블 측 "박보검과 전속계약" 테디와 손잡고 태양과 한솥밥[공식] [The Black Label's "Exclusive Contract with Park Bo-gum" collaborates with Teddy to work with Taeyang [Official]] (bằng tiếng Hàn). Newsen. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 1 năm 2023. Truy cập ngày 30 tháng 1 năm 2023 – qua Naver.
- ↑ Lee, Tae-hoon (ngày 14 tháng 8 năm 2023). 박보검 뮤지컬도 2분 만에 매진… 배우들, 잘나갈 때 무대 선다 [Park Bo-gum's musical also sells out in 2 minutes... Actors take the stage when they are at the peak of their careers]. 조선일보 (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2026.
- ↑ Billboard (ngày 21 tháng 11 năm 2024). Park Bo Gum Talks About Being Excited to Host the MAMA Awards In LA | MAMA Awards 2024. Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 17 tháng 4 năm 2025 – qua YouTube.
- ↑ Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên ":02" - ↑ Lỗi chú thích: Thẻ
<ref>không hợp lệ; không có nội dung trong ref có tên ":3" - ↑ CHOSUNBIZ (ngày 5 tháng 8 năm 2025). "Park Bo-gum showcases sincerity and warmth as MC in finale of 'Cantabile'". CHOSUNBIZ (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 6 tháng 8 năm 2025.
- ↑ "Park Bo-gum becomes first actor to host music show 'The Seasons'". The Korea Times (bằng tiếng Anh). ngày 11 tháng 3 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 24 tháng 5 năm 2025.
- ↑ "김종민 박보검 이찬원 'KBS연예대상' 대상 트로피 누구 품에?". 스타투데이 (bằng tiếng Hàn). ngày 15 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2025.
- ↑ Moon, Ji-yeon (ngày 1 tháng 6 năm 2025). [SC줌人] 2025년=박보검의 해 맞네..'폭싹' 양관식→'굿보이' 윤.... Sports Chosun (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2025.
- ↑ Lee, Jung-yeon (ngày 17 tháng 12 năm 2025). 박보검, '올해 배우' 1위...아이유 2위 '폭싹 속았수다' 효과 [Park Bo-gum ranks No. 1 as 'Actor of the Year'...IU takes 2nd place, boosted by the "When Life Gives You Tangerines" effect]. Sports Donga (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 17 tháng 12 năm 2025.
- ↑ Conran, Pierce (ngày 15 tháng 3 năm 2025). "Profile | Who is Park Bo-gum?". South China Morning Post (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 4 năm 2025. Truy cập ngày 12 tháng 4 năm 2025.
- ↑
- 이민호·김수현·박보검, 원조 한류스타들 안방극장 컴백 [Lee Min-ho, Kim Soo-hyun, Park Bo-gum, the original Hallyu stars return to television]. The Seoul Economic Daily (bằng tiếng Hàn). ngày 1 tháng 5 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2025.
- 송중기·박보검·이민호, 최고 한류스타 3파전 [Song Joong-ki, Park Bo-gum, Lee Min-ho, the top three Hallyu stars]. The Dong-A Ilbo (bằng tiếng Hàn). ngày 23 tháng 12 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2025.
- 박보검, '보그 코리아' 8월호 커버 중국-대만-태국-홍콩서도 발간 '아시아를 사로잡은 박보검의 한류 파워' [Park Bo-gum, 'Vogue Korea' August issue cover published in China, Taiwan, Thailand, and Hong Kong 'Park Bo-gum's Hallyu power that captivated Asia]. Star Daily News (bằng tiếng Hàn). ngày 15 tháng 7 năm 2020. Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2025.
- Rosenzweig, Matthias (ngày 23 tháng 8 năm 2023). "VMAN 51 Cover Star: Park Bo Gum". V Magazine (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 3 tháng 4 năm 2025.
The strikingly talented actor and musician is continuing to ride the Korean Wave (한류) to international superstardom
- ↑ Service (KOCIS), Korean Culture and Information. "Hallyu superstar Park Bo-gum: 'Anyone can be the star in Korea' : Korea.net : The official website of the Republic of Korea". www.korea.net (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 8 năm 2025.
- ↑ 박보검, 올해를 빛낸 탤런트 1위...'응팔' '구르미' 연타석 홈런 [Park Bo-gum is Gallup's Actor of the Year after "Reply" and "Moonlight"]. Yonhap News Agency (bằng tiếng Hàn). ngày 14 tháng 12 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 21 tháng 1 năm 2017.
- ↑ 기자, 유철현 (ngày 30 tháng 5 năm 2024). "박보검, 10년 만에 '제2 전성기' 예고". 이모작뉴스 (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 6 năm 2024. Truy cập ngày 23 tháng 12 năm 2025.
- ↑ [SPECIAL EDITION (1)] 박보검·송중기 한국 최고 파워 셀러브리티. Forbes (bằng tiếng Hàn). ngày 23 tháng 2 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 2 năm 2017. Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2017.
- ↑ "Park Bo-gum selected as top celebrity". Kpop Herald. ngày 28 tháng 2 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 10 năm 2020. Truy cập ngày 28 tháng 2 năm 2017.
- ↑ "Park Bo-gum bears Olympic torch". Kpop Herald. ngày 17 tháng 1 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 3 tháng 2 năm 2018.
- ↑ "IU and Park Bo-gum to Star in a New Netflix K-Drama 'When Life Gives You Tangerines'". L'Officiel Singapore (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 3 năm 2025. Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2025.
- ↑ Team, Tatler T.-Labs. "7 memorable roles played by Park Bo-gum in dramas and films". Tatler Asia (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 29 tháng 3 năm 2025.
- ↑ "Who is Park Bo-gum, the 'Nation's Boyfriend' of K-drama?". South China Morning Post (bằng tiếng Anh). ngày 15 tháng 6 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 3 năm 2025. Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2025.
- ↑ Devesa, Bea. "9 Facts About Park Bo Gum That Might *Surprise* You". Cosmopolitan Philippines (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 26 tháng 3 năm 2025.
- ↑ Bell, Crystal (ngày 9 tháng 9 năm 2020). ""Record of Youth" Is a Career Drama for Stans, Too". Teen Vogue (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 4 năm 2025. Truy cập ngày 26 tháng 3 năm 2025.
- ↑ 박보검, '토란소년'에서 '국보급 배우' 되기까지...꾸준했던 연기史 [Park Bo-gum, from 'Toran Boy' to 'National Treasure Actor'... A Steady History of Acting]. 엑스포츠뉴스 (bằng tiếng Hàn). ngày 29 tháng 10 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 17 tháng 5 năm 2025.
- ↑ 박보검, '응팔'이어 '구르미'까지 성공.. 올해 광고수입료만 40억(차달남) [Park Bo-gum earns 4 Billion Won from CFs for 2016]. Newsen (bằng tiếng Hàn). ngày 19 tháng 11 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 11 năm 2016. Truy cập ngày 19 tháng 11 năm 2016.
- ↑ 조, 성미 (ngày 3 tháng 2 năm 2017). 광고계의 박보검 활용법 [How Companies Utilize Park Bo-gum as their Brand Ambassador]. The PR News (bằng tiếng Hàn). Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 2 năm 2017. Truy cập ngày 3 tháng 2 năm 2017.
- ↑ 박보검, 광고모델 브랜드 평판 1위...8월 대비 453% 지수 급등 [The "Park Bo-gum Effect": 453% Increase]. Xports News (bằng tiếng Hàn). ngày 29 tháng 10 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 21 tháng 11 năm 2016 – qua Naver.
- ↑ [창간특집①] 마케터 100명이 뽑은 최고의 남자 모델은 '박보검'... 여자는?. Ilgan Sports (bằng tiếng Hàn). ngày 22 tháng 9 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 30 tháng 10 năm 2017.
- ↑
- "올해 소비자가 좋아한 광고 모델은…공유·송중기·설현". Yonhap News. ngày 28 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2025.
- "코바코 "올해 소비자 최고 인기 광고모델은 박서준"". Yonhap News. ngày 20 tháng 12 năm 2018. Truy cập ngày 8 tháng 10 năm 2025.
- 기자, 이승길. "공유, 2019년 소비자가 뽑은 최고의 광고모델 [공식]". 마이데일리 (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 7 tháng 10 năm 2025.
- "아이유, 2020 소비자가 뽑은 광고모델 1위...BTS·임영웅 '신흥 강자'". m.entertain.naver.com (bằng tiếng Hàn). Truy cập ngày 7 tháng 10 năm 2025.
- ↑ Kim, Se-jeong (ngày 15 tháng 4 năm 2025). "Actor Park Bo-gum tapped to promote hanbok abroad - The Korea Times". www.koreatimes.co.kr (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2026.
- ↑ blue bird (bằng tiếng Anh), truy cập ngày 20 tháng 5 năm 2021
- ↑ Park Bo Gum to release his 1st full album in Japan, 'Blue Bird'
- ↑ Cumulative sales for "My Person":
- "Gaon Download Chart - October 2016". Gaon Chart. Truy cập ngày 20 tháng 10 năm 2016.
- "Gaon Download Chart - November 2016". Gaon Chart. Truy cập ngày 27 tháng 11 năm 2016.
- 1 2 "Gaon Digital Chart". Gaon Chart (bằng tiếng Hàn). Korea Music Content Industry Association. Truy cập ngày 20 tháng 10 năm 2016.
- ↑ 박보검, 광고의 OST 음원 녹음 직접 참여..설렘유발 음색 12일 공개. SE Daily (bằng tiếng Hàn). ngày 10 tháng 10 năm 2018.
- ↑ "'Reply 1988' star draws big fan turnout". The Korea Times. ngày 18 tháng 1 năm 2016.
- ↑ "Park Bo-gum to hold first overseas fan meeting in Taiwan". The Korea Times. ngày 19 tháng 3 năm 2016.
- ↑ "Park Bo-gum kicks off Asia tour in Malaysia". Kpop Herald. ngày 11 tháng 12 năm 2016.
- ↑ "Actor Park Bo-gum greeted by 4,000 fans in Hong Kong". Kpop Herald. ngày 19 tháng 12 năm 2016.
- ↑ "What did Park Bo-gum do in Jakarta?". Kpop Herald. ngày 16 tháng 1 năm 2017.
- ↑ 박보검, 대만 팬미팅..亞세자에 4000명 열광(feat.송중기) [Crown Prince of Asia: Park Bo-gum Delights 4,000 Fans in Taiwan]. Star News (bằng tiếng Hàn). ngày 23 tháng 1 năm 2017.
- ↑ "Actor Park Bo-gum Greeted by 5,000 Fans in Japan". Yonhap News. ngày 5 tháng 2 năm 2017.
- ↑ "Actor Park Bo-gum greeted by 4,000 fans in Thailand". Kpop Herald. ngày 13 tháng 2 năm 2017.
- ↑ "보검 매직" 박보검 심성에 싱가포르 들썩 '亞 세자로 우뚝' [Bogum Magic: Park Bo-gum Charms Singapore as "Crown Prince of Asia"]. Chosun (bằng tiếng Hàn). ngày 19 tháng 2 năm 2017.
...attendance of 3,500.
- ↑ "Actor Park Bo-gum wraps up Asia tour in Seoul". Kpop Herald. ngày 13 tháng 3 năm 2017.
- ↑ "Archived copy" 【公開】『パク・ボゴム ファンクラブ発足記念 ファンミーティング』公演ポスター. Park Bo-gum Japan Official Fan Club (bằng tiếng Nhật). ngày 6 tháng 11 năm 2017. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 6 tháng 11 năm 2017.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: bản lưu trữ là tiêu đề (liên kết) - ↑ "Actor Park Bo-gum meets thousands of fans in Seoul". Kpop Herald. ngày 2 tháng 4 năm 2018.
- ↑ "Park Bo Gum kicks off Asian tour with 5,000 fans in Seoul". JTBC Plus. ngày 28 tháng 1 năm 2019. Bản gốc lưu trữ ngày 30 tháng 3 năm 2019. Truy cập ngày 22 tháng 9 năm 2021.
- ↑ "Park Bo Gum Draws 15,000 Fans In Sold-Out Fan Meeting In Japan". Hello Kpop. ngày 7 tháng 2 năm 2019.
- ↑ "4,000 fans flock to see Park Bo-gum in Bangkok [PHOTOS]". The Korea Times. ngày 18 tháng 2 năm 2019.
- ↑ "Korean actor Park Bo-gum to meet fans in Singapore on March 9". The Straits Times. ngày 1 tháng 2 năm 2019.
- ↑ "2019 Park Bo Gum Asia Tour in HongKong <Good Day: May your everyday be a good day". Asia World Expo.
- ↑ "Park Bo Gum Kembali Gelar Fan Meeting di Jakarta, Maret 2019". Cosmopolitan (bằng tiếng Indonesia). ngày 10 tháng 1 năm 2019.
- ↑ "#Showbiz: I feel attached to Malaysia, says Park Bo-gum". New Straits Times. ngày 30 tháng 3 năm 2019.
- ↑ "2019 Park Bo Gum Asia Tour in Taipei <Good Day: May your everyday be a good day>". Music Nation.
- ↑ "Korean actor Park Bo Gum to visit PH in April". ABS-CBN News. ngày 28 tháng 4 năm 2019.
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- Website chính thức
- Park Bo-gum trên Twitter/X
- Park Bo-Gum trên IMDb
- Park Bo-gum trên HanCinema
- Park Bo-gum tại Korean Movie Database