EX
Giao diện
(Đổi hướng từ Ex)
Tra ex trong từ điển mở tiếng Việt Wiktionary
EX hay Ex có thể đề cập đến:
- Người yêu cũ hay ex
- Tuyệt chủng hay EX, một tình trạng bảo tồn
- TV Asahi hay EX, đài truyền hình Nhật Bản
- Giá trị kỳ vọng hay E(X)
- Ex, phim Hồng Kông năm 2010 với diễn viên Chung Hân Đồng
- "Ex", bài hát của Stray Kids từ album năm 2020 Go Live